Trọng tài
|
Ngày thi đấu 7
|
20
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
Aachen
|
Sức chứa
32960
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H11:0
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
87
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Aachen
SV Waldhof Mannheim 07
Các trận đấu gần nhất
AACWAM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
9.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

AACWAM
Tài 0.5
97‏%
1.89
100‏%
1.62
Tài 1.5
89‏%
1.89
88‏%
1.62
Tài 2.5
74‏%
1.89
71‏%
1.62
Tài 3.5
54‏%
1.89
47‏%
1.62
Tài 4.5
23‏%
1.89
26‏%
1.62
Tài 5.5
9‏%
1.89
9‏%
1.62
Xỉu 0.5
3‏%
1.89
0‏%
1.62
Xỉu 1.5
11‏%
1.89
12‏%
1.62
Xỉu 2.5
26‏%
1.89
29‏%
1.62
Xỉu 3.5
46‏%
1.89
53‏%
1.62
Xỉu 4.5
77‏%
1.89
74‏%
1.62
Xỉu 5.5
91‏%
1.89
91‏%
1.62

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Aachen
SV Waldhof Mannheim 07
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Aachen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gindorf, Lars
23
31220580.71
Schroers, Mika
27
32190400.59
M
Loune, Mehdi
11
2350100.22
M
Ademi, Faton
36
3250200.16
M
Oehmichen, Jonas
24
1220100.17
M
Scepanik, Lukas
7
1720000.12

Các cầu thủ
-
SV Waldhof Mannheim 07

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lohkemper, Felix
9
32150430.47
Boyd, Terrence
13
26110900.42
Okpala, Kennedy
32
1870310.39
M
Shipnoski, Nicklas
7
1140110.36
Masca
38
2330100.13
M
Abifade, Samuel
17
2430000.13
Trọng tài
-
Đức
Bartnitzki, Daniel
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
17.68
Số thẻ được rút ra
56
Số thẻ trên trận
5.09
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng534.82
Thẻ đỏ30.27
Bàn thắng từ phạt đền40.36
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12646‏%
Hiệp 22952‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1832‏%
Đội Khách3868‏%

Sân vận động - Tivoli

Bàn Thắng Hiệp Một
26
46.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
53.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận1.127
Tổng Số Thẻ105
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc150