Trọng tài
|
Ngày thi đấu 11
|
17
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
16485
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:1
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
20
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Erzgebirge
SV Waldhof Mannheim 07
Các trận đấu gần nhất
ERZWAM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
5.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ERZWAM
Tài 0.5
89‏%
1.2
100‏%
1.63
Tài 1.5
80‏%
1.2
89‏%
1.63
Tài 2.5
66‏%
1.2
71‏%
1.63
Tài 3.5
43‏%
1.2
49‏%
1.63
Tài 4.5
11‏%
1.2
26‏%
1.63
Tài 5.5
9‏%
1.2
9‏%
1.63
Xỉu 0.5
11‏%
1.2
0‏%
1.63
Xỉu 1.5
20‏%
1.2
11‏%
1.63
Xỉu 2.5
34‏%
1.2
29‏%
1.63
Xỉu 3.5
57‏%
1.2
51‏%
1.63
Xỉu 4.5
89‏%
1.2
74‏%
1.63
Xỉu 5.5
91‏%
1.2
91‏%
1.63

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Erzgebirge
SV Waldhof Mannheim 07
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Erzgebirge

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bar, Marcel
15
1980110.42
M
Guttau, Julian
19
2340000.17
Stefaniak, Marvin
34
2740100.15
M
Fabisch, Jonah Reinhard
20
2830000.11
M
Majetschak, Erik
13
2520000.08
M
Weinhauer, Erik
7
2620200.08

Các cầu thủ
-
SV Waldhof Mannheim 07

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lohkemper, Felix
9
33160530.48
Boyd, Terrence
13
27110900.41
Okpala, Kennedy
32
1870310.39
M
Shipnoski, Nicklas
7
1140110.36
Masca
38
2430100.13
M
Abifade, Samuel
17
2530000.12
Trọng tài
-
Đức
Kabalakli, Cengiz
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
16.36
Số thẻ được rút ra
55
Số thẻ trên trận
5.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng545.40
Thẻ đỏ10.10
Bàn thắng từ phạt đền40.40
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12036‏%
Hiệp 23564‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3156‏%
Đội Khách2444‏%

Sân vận động - Erzgebirgsstadion

Bàn Thắng Hiệp Một
27
47.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
52.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận1.847
Tổng Số Thẻ81
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc218