Trọng tài
|
Ngày thi đấu 11
|
19
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15000
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:1
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Munich
Duisburg
Các trận đấu gần nhất
M60MSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
2.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

M60MSV
Tài 0.5
94‏%
1.44
85‏%
1.82
Tài 1.5
82‏%
1.44
76‏%
1.82
Tài 2.5
56‏%
1.44
65‏%
1.82
Tài 3.5
32‏%
1.44
47‏%
1.82
Tài 4.5
9‏%
1.44
24‏%
1.82
Tài 5.5
3‏%
1.44
12‏%
1.82
Xỉu 0.5
6‏%
1.44
15‏%
1.82
Xỉu 1.5
18‏%
1.44
24‏%
1.82
Xỉu 2.5
44‏%
1.44
35‏%
1.82
Xỉu 3.5
68‏%
1.44
53‏%
1.82
Xỉu 4.5
91‏%
1.44
76‏%
1.82
Xỉu 5.5
97‏%
1.44
88‏%
1.82

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Munich
Duisburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haugen, Sigurd
22
31140700.45
H
Jacobsen, Thore
5
3170350.23
Hobsch, Patrick
34
3360300.18
Volland, Kevin
31
3040200.13
M
Philipp, David
8
2830100.11
M
Christiansen, Max
13
1520000.13

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Noss, Conor
14
34100400.29
Lobinger, Lex-Tyger
45
1580100.53
Sussek, Patrick
37
2970100.24
Topken, Thilo
22
1950300.26
H
Bitter, Joshua
29
3250000.16
M
Coskun, Can Beklan
27
3340100.12
Trọng tài
-
Đức
Wilke, Martin
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
17.42
Số thẻ được rút ra
62
Số thẻ trên trận
5.17
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng615.08
Thẻ đỏ10.08
Bàn thắng từ phạt đền70.58
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12845‏%
Hiệp 23353‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2845‏%
Đội Khách3455‏%

Sân vận động - Stad. a. d. Grünwalder Str.

Bàn Thắng Hiệp Một
26
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ77
Tổng số bàn thắng52
Tổng Phạt Góc205