Trọng tài
|
Ngày thi đấu 12
|
26
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
Duisburg
|
Sức chứa
31514
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Duisburg
Rot-Weiss Essen
Các trận đấu gần nhất
MSVRWE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
8.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MSVRWE
Tài 0.5
86‏%
1.8
97‏%
2.12
Tài 1.5
77‏%
1.8
88‏%
2.12
Tài 2.5
66‏%
1.8
68‏%
2.12
Tài 3.5
49‏%
1.8
53‏%
2.12
Tài 4.5
23‏%
1.8
41‏%
2.12
Tài 5.5
11‏%
1.8
18‏%
2.12
Xỉu 0.5
14‏%
1.8
3‏%
2.12
Xỉu 1.5
23‏%
1.8
12‏%
2.12
Xỉu 2.5
34‏%
1.8
32‏%
2.12
Xỉu 3.5
51‏%
1.8
47‏%
2.12
Xỉu 4.5
77‏%
1.8
59‏%
2.12
Xỉu 5.5
89‏%
1.8
82‏%
2.12

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Duisburg
Rot-Weiss Essen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Noss, Conor
14
35100400.29
Lobinger, Lex-Tyger
45
1680100.50
Sussek, Patrick
37
3070100.23
Topken, Thilo
22
2050300.25
H
Bitter, Joshua
29
3350000.15
M
Coskun, Can Beklan
27
3440100.12

Các cầu thủ
-
Rot-Weiss Essen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Janssen, Marek
20
27140300.52
Mizuta, Kaito
24
3290300.28
M
Musel, Torben
26
3380300.24
Abiama, Dickson
11
1260100.50
H
Rios Alonso, Jose-Enrique
23
3350020.15
M
Arslan, Ahmet
6
1940130.21
Trọng tài
-
Đức
Hempel, Richard
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
15.00
Số thẻ được rút ra
18
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng175.67
Thẻ đỏ10.33
Bàn thắng từ phạt đền10.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1422‏%
Hiệp 21478‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà739‏%
Đội Khách1161‏%

Sân vận động - MSV-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
25
46.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
53.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận3.972
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc163