Trọng tài
|
Ngày thi đấu 13
|
01
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15000
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H12:0
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Munich
Cottbus
Các trận đấu gần nhất
M60COT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
5.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

M60COT
Tài 0.5
94‏%
1.49
91‏%
1.94
Tài 1.5
83‏%
1.49
86‏%
1.94
Tài 2.5
57‏%
1.49
69‏%
1.94
Tài 3.5
34‏%
1.49
40‏%
1.94
Tài 4.5
11‏%
1.49
29‏%
1.94
Tài 5.5
3‏%
1.49
9‏%
1.94
Xỉu 0.5
6‏%
1.49
9‏%
1.94
Xỉu 1.5
17‏%
1.49
14‏%
1.94
Xỉu 2.5
43‏%
1.49
31‏%
1.94
Xỉu 3.5
66‏%
1.49
60‏%
1.94
Xỉu 4.5
89‏%
1.49
71‏%
1.94
Xỉu 5.5
97‏%
1.49
91‏%
1.94

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Munich
Cottbus
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haugen, Sigurd
22
32150700.47
H
Jacobsen, Thore
5
3270350.22
Hobsch, Patrick
34
3360300.18
Volland, Kevin
31
3140200.13
Niederlechner, Florian
7
2530100.12
M
Philipp, David
8
2830100.11

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Engelhardt, Erik
18
35210400.60
M
Cigerci, Tolcay
10
34170490.50
M
Hannemann, Moritz
11
2970200.24
H
Borgmann, Axel
20
3550300.14
M
Biankadi, Merveille
37
1630100.19
M
Boziaris, Jannis
19
2230000.14
Trọng tài
-
Đức
Oldhafer, Konrad
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
16.36
Số thẻ được rút ra
22
Số thẻ trên trận
5.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng215.25
Thẻ đỏ10.25
Bàn thắng từ phạt đền20.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1941‏%
Hiệp 21359‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1464‏%
Đội Khách836‏%

Sân vận động - Stad. a. d. Grünwalder Str.

Bàn Thắng Hiệp Một
26
45.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
54.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ86
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc215