Trọng tài
|
Ngày thi đấu 15
|
22
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
Osnabruck
|
Sức chứa
16667
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Osnabrück
Ingolstadt
Các trận đấu gần nhất
OSNFCI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

OSNFCI
Tài 0.5
89‏%
1.66
91‏%
1.57
Tài 1.5
66‏%
1.66
80‏%
1.57
Tài 2.5
43‏%
1.66
69‏%
1.57
Tài 3.5
29‏%
1.66
31‏%
1.57
Tài 4.5
11‏%
1.66
17‏%
1.57
Tài 5.5
3‏%
1.66
3‏%
1.57
Xỉu 0.5
11‏%
1.66
9‏%
1.57
Xỉu 1.5
34‏%
1.66
20‏%
1.57
Xỉu 2.5
57‏%
1.66
31‏%
1.57
Xỉu 3.5
71‏%
1.66
69‏%
1.57
Xỉu 4.5
89‏%
1.66
83‏%
1.57
Xỉu 5.5
97‏%
1.66
97‏%
1.57

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Osnabrück
Ingolstadt
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Osnabrück

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Meissner, Robin
11
33130300.39
Badjie, Ismail
37
2980600.28
M
Kopacz, David
29
2270200.32
M
Kehl, Lars
18
3460120.18
M
Jacobsen, Bjarke
15
3150100.16
M
Christensen, Frederik
3
2830200.11

Các cầu thủ
-
Ingolstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Costly, Marcel
22
35150310.43
M
Kaygin, Dennis
10
2270310.32
M
Sturm, Yann
7
3060400.20
M
Besuschkow, Max
17
3140000.13
M
Carlsen, Frederik
8
3140200.13
H
Maljojoki, Jasper
23
1130100.27
Trọng tài
-
Đức
Grund, Felix
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
19.80
Số thẻ được rút ra
50
Số thẻ trên trận
4.55
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng504.55
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền20.18
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11632‏%
Hiệp 23468‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2040‏%
Đội Khách3060‏%

Sân vận động - Bremer Brücke

Bàn Thắng Hiệp Một
13
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận1.674
Tổng Số Thẻ84
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc181