Trọng tài
|
Ngày thi đấu 15
|
21
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
6350
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H14:0
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
33
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hoffenheim II
Duisburg
Các trận đấu gần nhất
HOFMSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
2.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HOFMSV
Tài 0.5
97‏%
1.74
86‏%
1.8
Tài 1.5
86‏%
1.74
77‏%
1.8
Tài 2.5
71‏%
1.74
66‏%
1.8
Tài 3.5
60‏%
1.74
49‏%
1.8
Tài 4.5
26‏%
1.74
23‏%
1.8
Tài 5.5
14‏%
1.74
11‏%
1.8
Xỉu 0.5
3‏%
1.74
14‏%
1.8
Xỉu 1.5
14‏%
1.74
23‏%
1.8
Xỉu 2.5
29‏%
1.74
34‏%
1.8
Xỉu 3.5
40‏%
1.74
51‏%
1.8
Xỉu 4.5
74‏%
1.74
77‏%
1.8
Xỉu 5.5
86‏%
1.74
89‏%
1.8

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hoffenheim II
Duisburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hoffenheim II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Zeitler, Deniz
38
35150320.43
Amaimouni Echghouyab, Ayoube
1890200.50
M
Djuric, Luka
10
2690140.35
M
Hennrich, Paul
11
3490200.26
Ntusu, David Mokwa
13
830000.38
M
Lassig, Valentin
6
2930100.10

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Noss, Conor
14
35100400.29
Lobinger, Lex-Tyger
45
1680100.50
Sussek, Patrick
37
3070100.23
Topken, Thilo
22
2050300.25
H
Bitter, Joshua
29
3350000.15
M
Coskun, Can Beklan
27
3440100.12
Trọng tài
-
Đức
Rose, Niclas
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
20.93
Số thẻ được rút ra
43
Số thẻ trên trận
4.30
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng424.20
Thẻ đỏ10.10
Bàn thắng từ phạt đền10.10
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11535‏%
Hiệp 22865‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1740‏%
Đội Khách2660‏%

Sân vận động - Dietmar-Hopp-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
24
44.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
55.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ86
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc157