Trọng tài
|
Ngày thi đấu 16
|
29
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
Duisburg
|
Sức chứa
31514
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H13:0
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
60
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Duisburg
Aachen
Các trận đấu gần nhất
MSVAAC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
8.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MSVAAC
Tài 0.5
86‏%
1.8
97‏%
1.89
Tài 1.5
77‏%
1.8
89‏%
1.89
Tài 2.5
66‏%
1.8
74‏%
1.89
Tài 3.5
49‏%
1.8
54‏%
1.89
Tài 4.5
23‏%
1.8
23‏%
1.89
Tài 5.5
11‏%
1.8
9‏%
1.89
Xỉu 0.5
14‏%
1.8
3‏%
1.89
Xỉu 1.5
23‏%
1.8
11‏%
1.89
Xỉu 2.5
34‏%
1.8
26‏%
1.89
Xỉu 3.5
51‏%
1.8
46‏%
1.89
Xỉu 4.5
77‏%
1.8
77‏%
1.89
Xỉu 5.5
89‏%
1.8
91‏%
1.89

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Duisburg
Aachen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Noss, Conor
14
35100400.29
Lobinger, Lex-Tyger
45
1680100.50
Sussek, Patrick
37
3070100.23
Topken, Thilo
22
2050300.25
H
Bitter, Joshua
29
3350000.15
M
Coskun, Can Beklan
27
3440100.12

Các cầu thủ
-
Aachen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gindorf, Lars
23
31220580.71
Schroers, Mika
27
32190400.59
M
Loune, Mehdi
11
2350100.22
M
Ademi, Faton
36
3250200.16
M
Oehmichen, Jonas
24
1220100.17
M
Scepanik, Lukas
7
1720000.12
Trọng tài
-
Đức
Burda, Max
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
15.65
Số thẻ được rút ra
23
Số thẻ trên trận
5.75
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng235.75
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.25
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11043‏%
Hiệp 21357‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà939‏%
Đội Khách1461‏%

Sân vận động - MSV-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
25
46.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
53.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận3.972
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc163