Trọng tài
|
Ngày thi đấu 17
|
07
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
27022
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 20
40
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SV Waldhof Mannheim 07
1. FC Saarbrücken
Các trận đấu gần nhất
WAMFCS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
5.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

WAMFCS
Tài 0.5
100‏%
1.62
91‏%
1.24
Tài 1.5
88‏%
1.62
85‏%
1.24
Tài 2.5
71‏%
1.62
41‏%
1.24
Tài 3.5
47‏%
1.62
26‏%
1.24
Tài 4.5
26‏%
1.62
15‏%
1.24
Tài 5.5
9‏%
1.62
9‏%
1.24
Xỉu 0.5
0‏%
1.62
9‏%
1.24
Xỉu 1.5
12‏%
1.62
15‏%
1.24
Xỉu 2.5
29‏%
1.62
59‏%
1.24
Xỉu 3.5
53‏%
1.62
74‏%
1.24
Xỉu 4.5
74‏%
1.62
85‏%
1.24
Xỉu 5.5
91‏%
1.62
91‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SV Waldhof Mannheim 07
1. FC Saarbrücken
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SV Waldhof Mannheim 07

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lohkemper, Felix
9
32150430.47
Boyd, Terrence
13
26110900.42
Okpala, Kennedy
32
1870310.39
M
Shipnoski, Nicklas
7
1140110.36
Masca
38
2330100.13
M
Abifade, Samuel
17
2430000.13

Các cầu thủ
-
1. FC Saarbrücken

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Pick, Florian
20
34130520.38
Brunker, Kai
9
2780100.30
M
Vasiliadis, Sebastian
19
1220200.17
M
Multhaup, Maurice
11
1620000.13
Schmidt, Patrick
39
2020100.10
H
Rizzuto, Calogero
7
2820200.07
Trọng tài
-
Đức
Bickel, Felix
Số trận cầm còi
5
Phút trung bình trên thẻ
22.50
Số thẻ được rút ra
20
Số thẻ trên trận
4.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng204.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền20.40
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1525‏%
Hiệp 21575‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà840‏%
Đội Khách1260‏%

Sân vận động - Carl-Benz-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
24
41.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
58.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận795
Tổng Số Thẻ94
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc186