Trọng tài
|
Ngày thi đấu 17
|
06
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22528
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H11:0
3
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
67
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cottbus
Duisburg
Các trận đấu gần nhất
COTMSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
8.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

COTMSV
Tài 0.5
91‏%
1.94
86‏%
1.8
Tài 1.5
85‏%
1.94
77‏%
1.8
Tài 2.5
71‏%
1.94
66‏%
1.8
Tài 3.5
41‏%
1.94
49‏%
1.8
Tài 4.5
29‏%
1.94
23‏%
1.8
Tài 5.5
9‏%
1.94
11‏%
1.8
Xỉu 0.5
9‏%
1.94
14‏%
1.8
Xỉu 1.5
15‏%
1.94
23‏%
1.8
Xỉu 2.5
29‏%
1.94
34‏%
1.8
Xỉu 3.5
59‏%
1.94
51‏%
1.8
Xỉu 4.5
71‏%
1.94
77‏%
1.8
Xỉu 5.5
91‏%
1.94
89‏%
1.8

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Cottbus
Duisburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Engelhardt, Erik
18
34200400.59
M
Cigerci, Tolcay
10
33170490.52
M
Hannemann, Moritz
11
2870200.25
H
Borgmann, Axel
20
3450300.15
M
Biankadi, Merveille
37
1530100.20
M
Boziaris, Jannis
19
2130000.14

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Noss, Conor
14
35100400.29
Lobinger, Lex-Tyger
45
1680100.50
Sussek, Patrick
37
3070100.23
Topken, Thilo
22
2050300.25
H
Bitter, Joshua
29
3350000.15
M
Coskun, Can Beklan
27
3440100.12
Trọng tài
-
Đức
Bauer, Tom
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
16.88
Số thẻ được rút ra
16
Số thẻ trên trận
5.33
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng155.00
Thẻ đỏ10.33
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1638‏%
Hiệp 21063‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà850‏%
Đội Khách850‏%

Sân vận động - LEAG Energie Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
31
47.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
52.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 16)
Khán giả trên trận1.129
Tổng Số Thẻ81
Tổng số bàn thắng65
Tổng Phạt Góc210