Trọng tài
|
Ngày thi đấu 17
|
07
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
Rostock
|
Sức chứa
29000
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H11:1
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
47
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hansa Rostock
Aachen
Các trận đấu gần nhất
HANAAC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
7.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HANAAC
Tài 0.5
89‏%
1.83
97‏%
1.89
Tài 1.5
74‏%
1.83
89‏%
1.89
Tài 2.5
63‏%
1.83
74‏%
1.89
Tài 3.5
43‏%
1.83
54‏%
1.89
Tài 4.5
20‏%
1.83
23‏%
1.89
Tài 5.5
11‏%
1.83
9‏%
1.89
Xỉu 0.5
11‏%
1.83
3‏%
1.89
Xỉu 1.5
26‏%
1.83
11‏%
1.89
Xỉu 2.5
37‏%
1.83
26‏%
1.89
Xỉu 3.5
57‏%
1.83
46‏%
1.89
Xỉu 4.5
80‏%
1.83
77‏%
1.89
Xỉu 5.5
89‏%
1.83
91‏%
1.89

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hansa Rostock
Aachen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hansa Rostock

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Holten, Emil
11
29130410.45
Naderi, Ryan
20
1880200.44
M
Fatkic, Kenan
4
3170250.23
Voglsammer, Andreas
9
2760100.22
M
Kinsombi, Christian
27
2240200.18
Harenbrock, Cedric
8
1930200.16

Các cầu thủ
-
Aachen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gindorf, Lars
23
31220580.71
Schroers, Mika
27
32190400.59
M
Loune, Mehdi
11
2350100.22
M
Ademi, Faton
36
3250200.16
M
Oehmichen, Jonas
24
1220100.17
M
Scepanik, Lukas
7
1720000.12
Trọng tài
-
Đức
Bartnitzki, Daniel
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
17.68
Số thẻ được rút ra
56
Số thẻ trên trận
5.09
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng534.82
Thẻ đỏ30.27
Bàn thắng từ phạt đền40.36
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12646‏%
Hiệp 22952‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1832‏%
Đội Khách3868‏%

Sân vận động - Ostseestadion

Bàn Thắng Hiệp Một
32
49.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
50.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ101
Tổng số bàn thắng65
Tổng Phạt Góc211