Trọng tài
|
Ngày thi đấu 18
|
13
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
Ingolstadt
|
Sức chứa
15200
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:1
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 20
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ingolstadt
Munich
Các trận đấu gần nhất
FCIM60
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FCIM60
Tài 0.5
91‏%
1.57
94‏%
1.49
Tài 1.5
80‏%
1.57
83‏%
1.49
Tài 2.5
69‏%
1.57
57‏%
1.49
Tài 3.5
31‏%
1.57
34‏%
1.49
Tài 4.5
17‏%
1.57
11‏%
1.49
Tài 5.5
3‏%
1.57
3‏%
1.49
Xỉu 0.5
9‏%
1.57
6‏%
1.49
Xỉu 1.5
20‏%
1.57
17‏%
1.49
Xỉu 2.5
31‏%
1.57
43‏%
1.49
Xỉu 3.5
69‏%
1.57
66‏%
1.49
Xỉu 4.5
83‏%
1.57
89‏%
1.49
Xỉu 5.5
97‏%
1.57
97‏%
1.49

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Ingolstadt
Munich
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Ingolstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Costly, Marcel
22
35150310.43
M
Kaygin, Dennis
10
2270310.32
M
Sturm, Yann
7
3060400.20
M
Besuschkow, Max
17
3140000.13
M
Carlsen, Frederik
8
3140200.13
H
Maljojoki, Jasper
23
1130100.27

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haugen, Sigurd
22
32150700.47
H
Jacobsen, Thore
5
3270350.22
Hobsch, Patrick
34
3360300.18
Volland, Kevin
31
3140200.13
Niederlechner, Florian
7
2530100.12
M
Philipp, David
8
2830100.11
Trọng tài
-
Đức
Lechner, Florian
Số trận cầm còi
5
Phút trung bình trên thẻ
14.52
Số thẻ được rút ra
31
Số thẻ trên trận
6.20
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng285.60
Thẻ đỏ30.60
Bàn thắng từ phạt đền10.20
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11342‏%
Hiệp 21858‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1135‏%
Đội Khách2065‏%

Sân vận động - Audi Sportpark

Bàn Thắng Hiệp Một
20
43.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
56.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc181