Trọng tài
|
Ngày thi đấu 18
|
13
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
Aachen
|
Sức chứa
32960
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:1
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
87
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Aachen
FC Viktoria Köln
Các trận đấu gần nhất
AACVIK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
9.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

AACVIK
Tài 0.5
97‏%
1.89
91‏%
1.37
Tài 1.5
89‏%
1.89
77‏%
1.37
Tài 2.5
74‏%
1.89
54‏%
1.37
Tài 3.5
54‏%
1.89
31‏%
1.37
Tài 4.5
23‏%
1.89
17‏%
1.37
Tài 5.5
9‏%
1.89
6‏%
1.37
Xỉu 0.5
3‏%
1.89
9‏%
1.37
Xỉu 1.5
11‏%
1.89
23‏%
1.37
Xỉu 2.5
26‏%
1.89
46‏%
1.37
Xỉu 3.5
46‏%
1.89
69‏%
1.37
Xỉu 4.5
77‏%
1.89
83‏%
1.37
Xỉu 5.5
91‏%
1.89
94‏%
1.37

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Aachen
FC Viktoria Köln
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Aachen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gindorf, Lars
23
31220580.71
Schroers, Mika
27
32190400.59
M
Loune, Mehdi
11
2350100.22
M
Ademi, Faton
36
3250200.16
M
Oehmichen, Jonas
24
1220100.17
M
Scepanik, Lukas
7
1720000.12

Các cầu thủ
-
FC Viktoria Köln

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lobinger, Lex-Tyger
45
1790450.53
Otto, David
10
3590300.26
M
Kloss, Tim
18
3260200.19
M
Zank, Benjamin Merlin
23
3150300.16
M
Munst, Leonhard
5
3240000.13
Sachse, Jakob
40
1220100.17
Trọng tài
-
Đức
Exuzidis, Leonidas
Số trận cầm còi
13
Phút trung bình trên thẻ
19.18
Số thẻ được rút ra
61
Số thẻ trên trận
4.69
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng614.69
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.08
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11728‏%
Hiệp 24370‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2948‏%
Đội Khách3252‏%

Sân vận động - Tivoli

Bàn Thắng Hiệp Một
26
46.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
53.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận1.127
Tổng Số Thẻ105
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc150