Trọng tài
|
Ngày thi đấu 19
|
20
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
27022
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H10:1
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 20
40
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SV Waldhof Mannheim 07
Ingolstadt
Các trận đấu gần nhất
WAMFCI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
5.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WAMFCI
Tài 0.5
100‏%
1.62
91‏%
1.53
Tài 1.5
88‏%
1.62
79‏%
1.53
Tài 2.5
71‏%
1.62
68‏%
1.53
Tài 3.5
47‏%
1.62
32‏%
1.53
Tài 4.5
26‏%
1.62
18‏%
1.53
Tài 5.5
9‏%
1.62
3‏%
1.53
Xỉu 0.5
0‏%
1.62
9‏%
1.53
Xỉu 1.5
12‏%
1.62
21‏%
1.53
Xỉu 2.5
29‏%
1.62
32‏%
1.53
Xỉu 3.5
53‏%
1.62
68‏%
1.53
Xỉu 4.5
74‏%
1.62
82‏%
1.53
Xỉu 5.5
91‏%
1.62
97‏%
1.53

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SV Waldhof Mannheim 07
Ingolstadt
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SV Waldhof Mannheim 07

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lohkemper, Felix
9
32150430.47
Boyd, Terrence
13
26110900.42
Okpala, Kennedy
32
1870310.39
M
Shipnoski, Nicklas
7
1140110.36
Masca
38
2330100.13
M
Abifade, Samuel
17
2430000.13

Các cầu thủ
-
Ingolstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Costly, Marcel
22
34130210.38
M
Kaygin, Dennis
10
2170310.33
M
Sturm, Yann
7
2960400.21
M
Besuschkow, Max
17
3040000.13
M
Carlsen, Frederik
8
3040200.13
H
Maljojoki, Jasper
23
1130100.27
Trọng tài
-
Đức
Nouhoum, Assad
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
15.88
Số thẻ được rút ra
68
Số thẻ trên trận
5.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng675.58
Thẻ đỏ10.08
Bàn thắng từ phạt đền60.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12435‏%
Hiệp 24465‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3349‏%
Đội Khách3551‏%

Sân vận động - Carl-Benz-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
24
41.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
58.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận795
Tổng Số Thẻ94
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc186