Trọng tài
|
Ngày thi đấu 19
|
20
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
Osnabruck
|
Sức chứa
16667
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:0
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 20
80
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Osnabrück
Stuttgart II
Các trận đấu gần nhất
OSNVFB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

OSNVFB
Tài 0.5
89‏%
1.66
94‏%
1.29
Tài 1.5
66‏%
1.66
86‏%
1.29
Tài 2.5
43‏%
1.66
69‏%
1.29
Tài 3.5
29‏%
1.66
40‏%
1.29
Tài 4.5
11‏%
1.66
9‏%
1.29
Tài 5.5
3‏%
1.66
0‏%
1.29
Xỉu 0.5
11‏%
1.66
6‏%
1.29
Xỉu 1.5
34‏%
1.66
14‏%
1.29
Xỉu 2.5
57‏%
1.66
31‏%
1.29
Xỉu 3.5
71‏%
1.66
60‏%
1.29
Xỉu 4.5
89‏%
1.66
91‏%
1.29
Xỉu 5.5
97‏%
1.66
100‏%
1.29

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Osnabrück
Stuttgart II
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Osnabrück

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Meissner, Robin
11
33130300.39
Badjie, Ismail
37
2980600.28
M
Kopacz, David
29
2270200.32
M
Kehl, Lars
18
3460120.18
M
Jacobsen, Bjarke
15
3150100.16
M
Christensen, Frederik
3
2830200.11

Các cầu thủ
-
Stuttgart II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Darvich, Noah
31
26100010.38
Ouro-Tagba, Mansour
27
2980210.28
M
Sessa, Nicolas
10
3160020.19
Sankoh, Mohamed
44
2750320.19
Nankishi, Abdenego
17
1430100.21
Arevalo, Jeremy
32
320000.67
Trọng tài
-
Đức
Rose, Niclas
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
20.93
Số thẻ được rút ra
43
Số thẻ trên trận
4.30
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng424.20
Thẻ đỏ10.10
Bàn thắng từ phạt đền10.10
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11535‏%
Hiệp 22865‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1740‏%
Đội Khách2660‏%

Sân vận động - Bremer Brücke

Bàn Thắng Hiệp Một
13
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận1.674
Tổng Số Thẻ84
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc181