Trọng tài
|
Ngày thi đấu 19
|
20
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
20650
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H12:1
2
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 20
80
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Rot-Weiss Essen
Ulm
Các trận đấu gần nhất
RWEULM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
10.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

RWEULM
Tài 0.5
97‏%
2.12
100‏%
1.31
Tài 1.5
88‏%
2.12
83‏%
1.31
Tài 2.5
68‏%
2.12
69‏%
1.31
Tài 3.5
53‏%
2.12
46‏%
1.31
Tài 4.5
41‏%
2.12
26‏%
1.31
Tài 5.5
18‏%
2.12
9‏%
1.31
Xỉu 0.5
3‏%
2.12
0‏%
1.31
Xỉu 1.5
12‏%
2.12
17‏%
1.31
Xỉu 2.5
32‏%
2.12
31‏%
1.31
Xỉu 3.5
47‏%
2.12
54‏%
1.31
Xỉu 4.5
59‏%
2.12
74‏%
1.31
Xỉu 5.5
82‏%
2.12
91‏%
1.31

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Rot-Weiss Essen
Ulm
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Rot-Weiss Essen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Janssen, Marek
20
27140300.52
Mizuta, Kaito
24
3290300.28
M
Musel, Torben
26
3380300.24
Abiama, Dickson
11
1260100.50
H
Rios Alonso, Jose-Enrique
23
3350020.15
M
Arslan, Ahmet
6
1940130.21

Các cầu thủ
-
Ulm

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Loder, Elias
25
34100300.29
M
Chessa, Dennis
11
3060200.20
Dajaku, Leon
43
3050120.17
Roser, Lucas
9
3040200.13
Becker, Andre
49
2130100.14
H
Seegert, Marcel
21
2730100.11
Trọng tài
-
Đức
Alt, Patrick
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
12.86
Số thẻ được rút ra
7
Số thẻ trên trận
7.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng77.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1114‏%
Hiệp 2571‏%
Lí do khác114‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà571‏%
Đội Khách229‏%

Sân vận động - Stadion an der Hafenstrasse

Bàn Thắng Hiệp Một
29
50.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
49.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận900
Tổng Số Thẻ83
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc217