|
Ngày thi đấu 26
|
01
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
27022
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:1
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
27
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SV Waldhof Mannheim 07
Aachen
Các trận đấu gần nhất
WAMAAC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
6.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WAMAAC
Tài 0.5
100‏%
1.63
97‏%
1.89
Tài 1.5
89‏%
1.63
89‏%
1.89
Tài 2.5
71‏%
1.63
74‏%
1.89
Tài 3.5
49‏%
1.63
54‏%
1.89
Tài 4.5
26‏%
1.63
23‏%
1.89
Tài 5.5
9‏%
1.63
9‏%
1.89
Xỉu 0.5
0‏%
1.63
3‏%
1.89
Xỉu 1.5
11‏%
1.63
11‏%
1.89
Xỉu 2.5
29‏%
1.63
26‏%
1.89
Xỉu 3.5
51‏%
1.63
46‏%
1.89
Xỉu 4.5
74‏%
1.63
77‏%
1.89
Xỉu 5.5
91‏%
1.63
91‏%
1.89

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SV Waldhof Mannheim 07
Aachen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SV Waldhof Mannheim 07

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lohkemper, Felix
9
33160530.48
Boyd, Terrence
13
27110900.41
Okpala, Kennedy
32
1870310.39
M
Shipnoski, Nicklas
7
1140110.36
Masca
38
2430100.13
M
Abifade, Samuel
17
2530000.12

Các cầu thủ
-
Aachen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gindorf, Lars
23
31220580.71
Schroers, Mika
27
32190400.59
M
Loune, Mehdi
11
2350100.22
M
Ademi, Faton
36
3250200.16
M
Oehmichen, Jonas
24
1220100.17
M
Scepanik, Lukas
7
1720000.12
Trọng tài
-
Đức
Eckermann, Marc Philip
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
18.00
Số thẻ được rút ra
15
Số thẻ trên trận
5.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng155.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1747‏%
Hiệp 2533‏%
Lí do khác320‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà747‏%
Đội Khách853‏%

Sân vận động - Carl-Benz-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
25
40.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
37
59.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận751
Tổng Số Thẻ99
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc200