Trọng tài
|
Ngày thi đấu 26
|
28
Tháng 2,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22528
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
2
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
80
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cottbus
SC Verl
Các trận đấu gần nhất
COTSCV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
7.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

COTSCV
Tài 0.5
91‏%
1.94
94‏%
2.14
Tài 1.5
86‏%
1.94
91‏%
2.14
Tài 2.5
69‏%
1.94
74‏%
2.14
Tài 3.5
40‏%
1.94
49‏%
2.14
Tài 4.5
29‏%
1.94
23‏%
2.14
Tài 5.5
9‏%
1.94
14‏%
2.14
Xỉu 0.5
9‏%
1.94
6‏%
2.14
Xỉu 1.5
14‏%
1.94
9‏%
2.14
Xỉu 2.5
31‏%
1.94
26‏%
2.14
Xỉu 3.5
60‏%
1.94
51‏%
2.14
Xỉu 4.5
71‏%
1.94
77‏%
2.14
Xỉu 5.5
91‏%
1.94
86‏%
2.14

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Cottbus
SC Verl
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Engelhardt, Erik
18
35210400.60
M
Cigerci, Tolcay
10
34170490.50
M
Hannemann, Moritz
11
2970200.24
H
Borgmann, Axel
20
3550300.14
M
Biankadi, Merveille
37
1630100.19
M
Boziaris, Jannis
19
2230000.14

Các cầu thủ
-
SC Verl

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Taz, Berkan
10
35160220.46
Arweiler, Jonas
9
33130400.39
Besio, Alessio
23
32120100.38
H
Mhamdi, Oualid
20
3370100.21
Gayret, Timur
30
3250100.16
M
Stark, Julian
7
3250400.16
Trọng tài
-
Đức
Burda, Max
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
15.65
Số thẻ được rút ra
23
Số thẻ trên trận
5.75
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng235.75
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.25
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11043‏%
Hiệp 21357‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà939‏%
Đội Khách1461‏%

Sân vận động - LEAG Energie Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
31
47.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
52.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 16)
Khán giả trên trận1.129
Tổng Số Thẻ81
Tổng số bàn thắng65
Tổng Phạt Góc210