Trọng tài
|
Ngày thi đấu 26
|
28
Tháng 2,2026
|
Sân vận động
Rostock
|
Sức chứa
29000
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H11:0
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
53
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
SC Verl
361710979473261
6
Hansa Rostock
361613765432261
7
Aachen
361771267561158
8
Munich
361511105348556
9
Wehen
35148134947250
10
Jahn Regensburg
36147155456-249
11
SV Waldhof Mannheim 07
36147155767-1049
12
FC Viktoria Köln
35145164849-147
13
1. FC Saarbrücken
361014124650-444
14
Ingolstadt
351110145549643
15
Stuttgart II
35127164559-1443
16
Hoffenheim II
36117186267-540
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3688205381-2832
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3656253480-4621

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hansa Rostock
Rot-Weiss Essen
Các trận đấu gần nhất
HANRWE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
3.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HANRWE
Tài 0.5
89‏%
1.81
97‏%
2.09
Tài 1.5
75‏%
1.81
89‏%
2.09
Tài 2.5
61‏%
1.81
69‏%
2.09
Tài 3.5
42‏%
1.81
51‏%
2.09
Tài 4.5
19‏%
1.81
40‏%
2.09
Tài 5.5
11‏%
1.81
17‏%
2.09
Xỉu 0.5
11‏%
1.81
3‏%
2.09
Xỉu 1.5
25‏%
1.81
11‏%
2.09
Xỉu 2.5
39‏%
1.81
31‏%
2.09
Xỉu 3.5
58‏%
1.81
49‏%
2.09
Xỉu 4.5
81‏%
1.81
60‏%
2.09
Xỉu 5.5
89‏%
1.81
83‏%
2.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hansa Rostock
Rot-Weiss Essen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hansa Rostock

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Holten, Emil
11
30130410.43
Naderi, Ryan
20
1880200.44
M
Fatkic, Kenan
4
3270250.22
Voglsammer, Andreas
9
2860100.21
M
Kinsombi, Christian
27
2340200.17
Harenbrock, Cedric
8
1930200.16

Các cầu thủ
-
Rot-Weiss Essen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Janssen, Marek
20
28140300.50
Mizuta, Kaito
24
3390300.27
M
Musel, Torben
26
3490300.26
Abiama, Dickson
11
1360100.46
H
Rios Alonso, Jose-Enrique
23
3450020.15
M
Arslan, Ahmet
6
1940130.21
Trọng tài
-
Đức
Wilke, Martin
Số trận cầm còi
13
Phút trung bình trên thẻ
17.21
Số thẻ được rút ra
68
Số thẻ trên trận
5.23
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng665.08
Thẻ đỏ20.15
Bàn thắng từ phạt đền70.54
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13044‏%
Hiệp 23754‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3247‏%
Đội Khách3653‏%

Sân vận động - Ostseestadion

Bàn Thắng Hiệp Một
32
49.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
50.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ101
Tổng số bàn thắng65
Tổng Phạt Góc211