Trọng tài
|
Ngày thi đấu 26
|
01
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Schweinfurt
|
Sức chứa
15060
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 20
20
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Schweinfurt
1. FC Saarbrücken
Các trận đấu gần nhất
S05FCS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

S05FCS
Tài 0.5
97‏%
0.94
91‏%
1.26
Tài 1.5
89‏%
0.94
86‏%
1.26
Tài 2.5
69‏%
0.94
43‏%
1.26
Tài 3.5
43‏%
0.94
26‏%
1.26
Tài 4.5
17‏%
0.94
14‏%
1.26
Tài 5.5
6‏%
0.94
9‏%
1.26
Xỉu 0.5
3‏%
0.94
9‏%
1.26
Xỉu 1.5
11‏%
0.94
14‏%
1.26
Xỉu 2.5
31‏%
0.94
57‏%
1.26
Xỉu 3.5
57‏%
0.94
74‏%
1.26
Xỉu 4.5
83‏%
0.94
86‏%
1.26
Xỉu 5.5
94‏%
0.94
91‏%
1.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Schweinfurt
1. FC Saarbrücken
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Schweinfurt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tranziska, Jakob
17
1740000.24
Shuranov, Erik
9
1730000.18
Endres, Joshua
33
3130000.10
Wintzheimer, Manuel
25
3130100.10
M
Geis, Johannes
30
3230020.09
Grimbs, Nico
5
1720100.12

Các cầu thủ
-
1. FC Saarbrücken

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Pick, Florian
20
35130520.37
Brunker, Kai
9
2890200.32
M
Multhaup, Maurice
11
1730000.18
M
Vasiliadis, Sebastian
19
1320200.15
Schmidt, Patrick
39
2020100.10
H
Rizzuto, Calogero
7
2820200.07
Trọng tài
-
Đức
Sager, Yannick
Số trận cầm còi
5
Phút trung bình trên thẻ
15.00
Số thẻ được rút ra
30
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng295.80
Thẻ đỏ10.20
Bàn thắng từ phạt đền10.20
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11240‏%
Hiệp 21860‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1550‏%
Đội Khách1550‏%

Sân vận động - Willy-Sachs-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
19
35.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
64.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận1.306
Tổng Số Thẻ99
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc168