Trọng tài
|
Ngày thi đấu 27
|
04
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Ingolstadt
|
Sức chứa
15200
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
0
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ingolstadt
Duisburg
Các trận đấu gần nhất
FCIMSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
2.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FCIMSV
Tài 0.5
91‏%
1.53
85‏%
1.82
Tài 1.5
79‏%
1.53
76‏%
1.82
Tài 2.5
68‏%
1.53
65‏%
1.82
Tài 3.5
32‏%
1.53
47‏%
1.82
Tài 4.5
18‏%
1.53
24‏%
1.82
Tài 5.5
3‏%
1.53
12‏%
1.82
Xỉu 0.5
9‏%
1.53
15‏%
1.82
Xỉu 1.5
21‏%
1.53
24‏%
1.82
Xỉu 2.5
32‏%
1.53
35‏%
1.82
Xỉu 3.5
68‏%
1.53
53‏%
1.82
Xỉu 4.5
82‏%
1.53
76‏%
1.82
Xỉu 5.5
97‏%
1.53
88‏%
1.82

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Ingolstadt
Duisburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Ingolstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Costly, Marcel
22
34130210.38
M
Kaygin, Dennis
10
2170310.33
M
Sturm, Yann
7
2960400.21
M
Besuschkow, Max
17
3040000.13
M
Carlsen, Frederik
8
3040200.13
H
Maljojoki, Jasper
23
1130100.27

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Noss, Conor
14
34100400.29
Lobinger, Lex-Tyger
45
1580100.53
Sussek, Patrick
37
2970100.24
Topken, Thilo
22
1950300.26
H
Bitter, Joshua
29
3250000.16
M
Coskun, Can Beklan
27
3340100.12
Trọng tài
-
Đức
Weller, Felix
Số trận cầm còi
13
Phút trung bình trên thẻ
18.87
Số thẻ được rút ra
62
Số thẻ trên trận
4.77
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng604.62
Thẻ đỏ20.15
Bàn thắng từ phạt đền60.46
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12337‏%
Hiệp 23963‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2947‏%
Đội Khách3353‏%

Sân vận động - Audi Sportpark

Bàn Thắng Hiệp Một
20
43.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
56.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc181