Trọng tài
|
Ngày thi đấu 27
|
03
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10001
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:0
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
33
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Stuttgart II
Cottbus
Các trận đấu gần nhất
VFBCOT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

VFBCOT
Tài 0.5
94‏%
1.26
91‏%
1.94
Tài 1.5
85‏%
1.26
85‏%
1.94
Tài 2.5
68‏%
1.26
71‏%
1.94
Tài 3.5
38‏%
1.26
41‏%
1.94
Tài 4.5
6‏%
1.26
29‏%
1.94
Tài 5.5
0‏%
1.26
9‏%
1.94
Xỉu 0.5
6‏%
1.26
9‏%
1.94
Xỉu 1.5
15‏%
1.26
15‏%
1.94
Xỉu 2.5
32‏%
1.26
29‏%
1.94
Xỉu 3.5
62‏%
1.26
59‏%
1.94
Xỉu 4.5
94‏%
1.26
71‏%
1.94
Xỉu 5.5
100‏%
1.26
91‏%
1.94

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Stuttgart II
Cottbus
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Stuttgart II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Darvich, Noah
31
2590010.36
Ouro-Tagba, Mansour
27
2870210.25
M
Sessa, Nicolas
10
3060020.20
Sankoh, Mohamed
44
2750320.19
Nankishi, Abdenego
17
1330100.23
Arevalo, Jeremy
32
220001.00

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Engelhardt, Erik
18
34200400.59
M
Cigerci, Tolcay
10
33170490.52
M
Hannemann, Moritz
11
2870200.25
H
Borgmann, Axel
20
3450300.15
M
Biankadi, Merveille
37
1530100.20
M
Boziaris, Jannis
19
2130000.14
Trọng tài
-
Đức
Nouhoum, Assad
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
15.88
Số thẻ được rút ra
68
Số thẻ trên trận
5.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng675.58
Thẻ đỏ10.08
Bàn thắng từ phạt đền60.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12435‏%
Hiệp 24465‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3349‏%
Đội Khách3551‏%

Sân vận động - WIRmachenDRUCK Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
12
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
12
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ65
Tổng số bàn thắng24
Tổng Phạt Góc107