Trọng tài
|
Ngày thi đấu 27
|
04
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
49000
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H11:2
18
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
40
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

TSV Havelse
Hansa Rostock
Các trận đấu gần nhất
HAVHAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
7.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HAVHAN
Tài 0.5
97‏%
1.47
89‏%
1.83
Tài 1.5
97‏%
1.47
74‏%
1.83
Tài 2.5
68‏%
1.47
63‏%
1.83
Tài 3.5
50‏%
1.47
43‏%
1.83
Tài 4.5
35‏%
1.47
20‏%
1.83
Tài 5.5
9‏%
1.47
11‏%
1.83
Xỉu 0.5
3‏%
1.47
11‏%
1.83
Xỉu 1.5
3‏%
1.47
26‏%
1.83
Xỉu 2.5
32‏%
1.47
37‏%
1.83
Xỉu 3.5
50‏%
1.47
57‏%
1.83
Xỉu 4.5
65‏%
1.47
80‏%
1.83
Xỉu 5.5
91‏%
1.47
89‏%
1.83

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
TSV Havelse
Hansa Rostock
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
TSV Havelse

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Posselt, John Xaver
20
1960200.32
M
Boujellab, Nassim
19
2950000.17
Paldino, Lorenzo
9
3250300.16
Ilic, Marko
14
3450100.15
Schepp, Christopher
20
1540110.27
M
Berger, Johann
8
3140130.13

Các cầu thủ
-
Hansa Rostock

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Holten, Emil
11
29130410.45
Naderi, Ryan
20
1880200.44
M
Fatkic, Kenan
4
3170250.23
Voglsammer, Andreas
9
2760100.22
M
Kinsombi, Christian
27
2240200.18
Harenbrock, Cedric
8
1930200.16
Trọng tài
-
Đức
Nather, Michael
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
18.33
Số thẻ được rút ra
54
Số thẻ trên trận
4.91
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng534.82
Thẻ đỏ10.09
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12444‏%
Hiệp 23056‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3056‏%
Đội Khách2444‏%

Sân vận động - Heinz von Heiden Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
4
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
4
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ16
Tổng số bàn thắng8
Tổng Phạt Góc40