|
Ngày thi đấu 28
|
06
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10001
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 20
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Viktoria Köln
Munich
Các trận đấu gần nhất
VIKM60
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

VIKM60
Tài 0.5
91‏%
1.41
94‏%
1.49
Tài 1.5
76‏%
1.41
83‏%
1.49
Tài 2.5
56‏%
1.41
57‏%
1.49
Tài 3.5
32‏%
1.41
34‏%
1.49
Tài 4.5
18‏%
1.41
11‏%
1.49
Tài 5.5
6‏%
1.41
3‏%
1.49
Xỉu 0.5
9‏%
1.41
6‏%
1.49
Xỉu 1.5
24‏%
1.41
17‏%
1.49
Xỉu 2.5
44‏%
1.41
43‏%
1.49
Xỉu 3.5
68‏%
1.41
66‏%
1.49
Xỉu 4.5
82‏%
1.41
89‏%
1.49
Xỉu 5.5
94‏%
1.41
97‏%
1.49

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Viktoria Köln
Munich
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Viktoria Köln

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lobinger, Lex-Tyger
45
1790450.53
Otto, David
10
3490300.26
M
Kloss, Tim
18
3260200.19
M
Zank, Benjamin Merlin
23
3050300.17
M
Munst, Leonhard
5
3240000.13
Sachse, Jakob
40
1120100.18

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haugen, Sigurd
22
32150700.47
H
Jacobsen, Thore
5
3270350.22
Hobsch, Patrick
34
3360300.18
Volland, Kevin
31
3140200.13
Niederlechner, Florian
7
2530100.12
M
Philipp, David
8
2830100.11
Trọng tài
-
Đức
Joel Hasmann, Justin
Số trận cầm còi
13
Phút trung bình trên thẻ
15.00
Số thẻ được rút ra
78
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng745.69
Thẻ đỏ40.31
Bàn thắng từ phạt đền30.23
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12532‏%
Hiệp 25267‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3849‏%
Đội Khách4051‏%

Sân vận động - Sportpark Höhenberg

Bàn Thắng Hiệp Một
19
40.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
59.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ93
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc163