Trọng tài
|
Ngày thi đấu 29
|
14
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Saarbrucken
|
Sức chứa
35303
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
33
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

1. FC Saarbrücken
Jahn Regensburg
Các trận đấu gần nhất
FCSJAH
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
1.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCSJAH
Tài 0.5
91‏%
1.24
97‏%
1.49
Tài 1.5
85‏%
1.24
86‏%
1.49
Tài 2.5
41‏%
1.24
57‏%
1.49
Tài 3.5
26‏%
1.24
34‏%
1.49
Tài 4.5
15‏%
1.24
14‏%
1.49
Tài 5.5
9‏%
1.24
9‏%
1.49
Xỉu 0.5
9‏%
1.24
3‏%
1.49
Xỉu 1.5
15‏%
1.24
14‏%
1.49
Xỉu 2.5
59‏%
1.24
43‏%
1.49
Xỉu 3.5
74‏%
1.24
66‏%
1.49
Xỉu 4.5
85‏%
1.24
86‏%
1.49
Xỉu 5.5
91‏%
1.24
91‏%
1.49

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
1. FC Saarbrücken
Jahn Regensburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
1. FC Saarbrücken

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Pick, Florian
20
34130520.38
Brunker, Kai
9
2780100.30
M
Vasiliadis, Sebastian
19
1220200.17
M
Multhaup, Maurice
11
1620000.13
Schmidt, Patrick
39
2020100.10
H
Rizzuto, Calogero
7
2820200.07

Các cầu thủ
-
Jahn Regensburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hottmann, Eric
21
29120300.41
Eichinger, Noel
11
33100210.30
Kuhlwetter, Christian
30
2140200.19
M
Muller, Philipp
5
2730200.11
H
Bauer, Benedikt
26
3130000.10
H
Karbstein, Malte
44
1020000.20
Trọng tài
-
Đức
Wilke, Martin
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
17.42
Số thẻ được rút ra
62
Số thẻ trên trận
5.17
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng615.08
Thẻ đỏ10.08
Bàn thắng từ phạt đền70.58
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12845‏%
Hiệp 23353‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2845‏%
Đội Khách3455‏%

Sân vận động - Ludwigspark-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
22
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận2.208
Tổng Số Thẻ80
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc184