Trọng tài
|
Ngày thi đấu 29
|
14
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
20650
Kết thúc
4
:
2
H24:2
H13:1
3
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Rot-Weiss Essen
Erzgebirge
Các trận đấu gần nhất
RWEERZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
8.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

RWEERZ
Tài 0.5
97‏%
2.09
89‏%
1.2
Tài 1.5
89‏%
2.09
80‏%
1.2
Tài 2.5
69‏%
2.09
66‏%
1.2
Tài 3.5
51‏%
2.09
43‏%
1.2
Tài 4.5
40‏%
2.09
11‏%
1.2
Tài 5.5
17‏%
2.09
9‏%
1.2
Xỉu 0.5
3‏%
2.09
11‏%
1.2
Xỉu 1.5
11‏%
2.09
20‏%
1.2
Xỉu 2.5
31‏%
2.09
34‏%
1.2
Xỉu 3.5
49‏%
2.09
57‏%
1.2
Xỉu 4.5
60‏%
2.09
89‏%
1.2
Xỉu 5.5
83‏%
2.09
91‏%
1.2

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Rot-Weiss Essen
Erzgebirge
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Rot-Weiss Essen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Janssen, Marek
20
28140300.50
Mizuta, Kaito
24
3390300.27
M
Musel, Torben
26
3490300.26
Abiama, Dickson
11
1360100.46
H
Rios Alonso, Jose-Enrique
23
3450020.15
M
Arslan, Ahmet
6
1940130.21

Các cầu thủ
-
Erzgebirge

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bar, Marcel
15
1980110.42
M
Guttau, Julian
19
2340000.17
Stefaniak, Marvin
34
2740100.15
M
Fabisch, Jonah Reinhard
20
2830000.11
M
Majetschak, Erik
13
2520000.08
M
Weinhauer, Erik
7
2620200.08
Trọng tài
-
Đức
Nouhoum, Assad
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
15.88
Số thẻ được rút ra
68
Số thẻ trên trận
5.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng675.58
Thẻ đỏ10.08
Bàn thắng từ phạt đền60.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12435‏%
Hiệp 24465‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3349‏%
Đội Khách3551‏%

Sân vận động - Stadion an der Hafenstrasse

Bàn Thắng Hiệp Một
32
53.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
46.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận850
Tổng Số Thẻ89
Tổng số bàn thắng60
Tổng Phạt Góc234