Trọng tài
|
Ngày thi đấu 29
|
15
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5001
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H13:0
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 20
27
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SC Verl
Schweinfurt
Các trận đấu gần nhất
SCVS05
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SCVS05
Tài 0.5
94‏%
2.14
97‏%
0.94
Tài 1.5
91‏%
2.14
89‏%
0.94
Tài 2.5
74‏%
2.14
69‏%
0.94
Tài 3.5
49‏%
2.14
43‏%
0.94
Tài 4.5
23‏%
2.14
17‏%
0.94
Tài 5.5
14‏%
2.14
6‏%
0.94
Xỉu 0.5
6‏%
2.14
3‏%
0.94
Xỉu 1.5
9‏%
2.14
11‏%
0.94
Xỉu 2.5
26‏%
2.14
31‏%
0.94
Xỉu 3.5
51‏%
2.14
57‏%
0.94
Xỉu 4.5
77‏%
2.14
83‏%
0.94
Xỉu 5.5
86‏%
2.14
94‏%
0.94

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SC Verl
Schweinfurt
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SC Verl

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Taz, Berkan
10
35160220.46
Arweiler, Jonas
9
33130400.39
Besio, Alessio
23
32120100.38
H
Mhamdi, Oualid
20
3370100.21
Gayret, Timur
30
3250100.16
M
Stark, Julian
7
3250400.16

Các cầu thủ
-
Schweinfurt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tranziska, Jakob
17
1740000.24
Shuranov, Erik
9
1730000.18
Endres, Joshua
33
3130000.10
Wintzheimer, Manuel
25
3130100.10
M
Geis, Johannes
30
3230020.09
Grimbs, Nico
5
1720100.12
Trọng tài
-
Đức
Erbst, Lars
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
54.00
Số thẻ được rút ra
5
Số thẻ trên trận
1.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng51.67
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1240‏%
Hiệp 2360‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà240‏%
Đội Khách360‏%

Sân vận động - Sportclub Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
22
36.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
39
63.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ89
Tổng số bàn thắng61
Tổng Phạt Góc167