|
Ngày thi đấu 30
|
21
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
27022
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:1
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
27
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SV Waldhof Mannheim 07
Erzgebirge
Các trận đấu gần nhất
WAMERZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
6.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WAMERZ
Tài 0.5
100‏%
1.63
89‏%
1.2
Tài 1.5
89‏%
1.63
80‏%
1.2
Tài 2.5
71‏%
1.63
66‏%
1.2
Tài 3.5
49‏%
1.63
43‏%
1.2
Tài 4.5
26‏%
1.63
11‏%
1.2
Tài 5.5
9‏%
1.63
9‏%
1.2
Xỉu 0.5
0‏%
1.63
11‏%
1.2
Xỉu 1.5
11‏%
1.63
20‏%
1.2
Xỉu 2.5
29‏%
1.63
34‏%
1.2
Xỉu 3.5
51‏%
1.63
57‏%
1.2
Xỉu 4.5
74‏%
1.63
89‏%
1.2
Xỉu 5.5
91‏%
1.63
91‏%
1.2

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SV Waldhof Mannheim 07
Erzgebirge
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SV Waldhof Mannheim 07

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lohkemper, Felix
9
33160530.48
Boyd, Terrence
13
27110900.41
Okpala, Kennedy
32
1870310.39
M
Shipnoski, Nicklas
7
1140110.36
Masca
38
2430100.13
M
Abifade, Samuel
17
2530000.12

Các cầu thủ
-
Erzgebirge

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bar, Marcel
15
1980110.42
M
Guttau, Julian
19
2340000.17
Stefaniak, Marvin
34
2740100.15
M
Fabisch, Jonah Reinhard
20
2830000.11
M
Majetschak, Erik
13
2520000.08
M
Weinhauer, Erik
7
2620200.08
Trọng tài
-
Đức
Oliver Schulz, Timon
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
15.97
Số thẻ được rút ra
62
Số thẻ trên trận
5.64
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng585.27
Thẻ đỏ40.36
Bàn thắng từ phạt đền40.36
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12134‏%
Hiệp 24166‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3048‏%
Đội Khách3252‏%

Sân vận động - Carl-Benz-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
25
40.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
37
59.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận751
Tổng Số Thẻ99
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc200