Trọng tài
|
Ngày thi đấu 30
|
21
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Regensburg
|
Sức chứa
11800
Kết thúc
5
:
2
H25:2
H12:0
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 20
47
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Jahn Regensburg
TSV Havelse
Các trận đấu gần nhất
JAHHAV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
8.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

JAHHAV
Tài 0.5
97‏%
1.49
97‏%
1.51
Tài 1.5
86‏%
1.49
97‏%
1.51
Tài 2.5
57‏%
1.49
69‏%
1.51
Tài 3.5
34‏%
1.49
51‏%
1.51
Tài 4.5
14‏%
1.49
37‏%
1.51
Tài 5.5
9‏%
1.49
9‏%
1.51
Xỉu 0.5
3‏%
1.49
3‏%
1.51
Xỉu 1.5
14‏%
1.49
3‏%
1.51
Xỉu 2.5
43‏%
1.49
31‏%
1.51
Xỉu 3.5
66‏%
1.49
49‏%
1.51
Xỉu 4.5
86‏%
1.49
63‏%
1.51
Xỉu 5.5
91‏%
1.49
91‏%
1.51

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Jahn Regensburg
TSV Havelse
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Jahn Regensburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hottmann, Eric
21
29120300.41
Eichinger, Noel
11
33100210.30
Kuhlwetter, Christian
30
2140200.19
M
Muller, Philipp
5
2730200.11
H
Bauer, Benedikt
26
3130000.10
H
Karbstein, Malte
44
1020000.20

Các cầu thủ
-
TSV Havelse

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Posselt, John Xaver
20
1960200.32
M
Boujellab, Nassim
19
2950000.17
Paldino, Lorenzo
9
3350300.15
Ilic, Marko
14
3550100.14
Schepp, Christopher
20
1640110.25
H
Aytun, Emre
7
2440100.17
Trọng tài
-
Đức
Kabalakli, Cengiz
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
16.36
Số thẻ được rút ra
55
Số thẻ trên trận
5.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng545.40
Thẻ đỏ10.10
Bàn thắng từ phạt đền40.40
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12036‏%
Hiệp 23564‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3156‏%
Đội Khách2444‏%

Sân vận động - Jahnstadion

Bàn Thắng Hiệp Một
6
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
9
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 2)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ29
Tổng số bàn thắng15
Tổng Phạt Góc53