Trọng tài
|
Ngày thi đấu 30
|
22
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
6350
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
15
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
33
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hoffenheim II
Osnabrück
Các trận đấu gần nhất
HOFOSN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

HOFOSN
Tài 0.5
97‏%
1.79
88‏%
1.65
Tài 1.5
85‏%
1.79
65‏%
1.65
Tài 2.5
71‏%
1.79
41‏%
1.65
Tài 3.5
62‏%
1.79
29‏%
1.65
Tài 4.5
26‏%
1.79
12‏%
1.65
Tài 5.5
15‏%
1.79
3‏%
1.65
Xỉu 0.5
3‏%
1.79
12‏%
1.65
Xỉu 1.5
15‏%
1.79
35‏%
1.65
Xỉu 2.5
29‏%
1.79
59‏%
1.65
Xỉu 3.5
38‏%
1.79
71‏%
1.65
Xỉu 4.5
74‏%
1.79
88‏%
1.65
Xỉu 5.5
85‏%
1.79
97‏%
1.65

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hoffenheim II
Osnabrück
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hoffenheim II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Zeitler, Deniz
38
34150320.44
Amaimouni Echghouyab, Ayoube
1890200.50
M
Djuric, Luka
10
2590140.36
M
Hennrich, Paul
11
3390200.27
Ntusu, David Mokwa
13
830000.38
M
Lassig, Valentin
6
2930100.10

Các cầu thủ
-
Osnabrück

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Meissner, Robin
11
32130300.41
Badjie, Ismail
37
2880600.29
M
Kopacz, David
29
2170200.33
M
Kehl, Lars
18
3360120.18
M
Jacobsen, Bjarke
15
3040100.13
M
Christensen, Frederik
3
2730200.11
Trọng tài
-
Đức
Michel, Fabienne
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
18.95
Số thẻ được rút ra
57
Số thẻ trên trận
4.75
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng554.58
Thẻ đỏ20.17
Bàn thắng từ phạt đền40.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11526‏%
Hiệp 24274‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3053‏%
Đội Khách2747‏%

Sân vận động - Dietmar-Hopp-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
21
41.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
58.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ82
Tổng số bàn thắng51
Tổng Phạt Góc141