Trọng tài
|
Ngày thi đấu 30
|
21
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Schweinfurt
|
Sức chứa
15060
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H10:0
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 20
20
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Schweinfurt
Stuttgart II
Các trận đấu gần nhất
S05VFB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

S05VFB
Tài 0.5
97‏%
0.94
94‏%
1.26
Tài 1.5
89‏%
0.94
85‏%
1.26
Tài 2.5
69‏%
0.94
68‏%
1.26
Tài 3.5
43‏%
0.94
38‏%
1.26
Tài 4.5
17‏%
0.94
6‏%
1.26
Tài 5.5
6‏%
0.94
0‏%
1.26
Xỉu 0.5
3‏%
0.94
6‏%
1.26
Xỉu 1.5
11‏%
0.94
15‏%
1.26
Xỉu 2.5
31‏%
0.94
32‏%
1.26
Xỉu 3.5
57‏%
0.94
62‏%
1.26
Xỉu 4.5
83‏%
0.94
94‏%
1.26
Xỉu 5.5
94‏%
0.94
100‏%
1.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Schweinfurt
Stuttgart II
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Schweinfurt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tranziska, Jakob
17
1740000.24
Shuranov, Erik
9
1730000.18
Endres, Joshua
33
3130000.10
Wintzheimer, Manuel
25
3130100.10
M
Geis, Johannes
30
3230020.09
Grimbs, Nico
5
1720100.12

Các cầu thủ
-
Stuttgart II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Darvich, Noah
31
2590010.36
Ouro-Tagba, Mansour
27
2870210.25
M
Sessa, Nicolas
10
3060020.20
Sankoh, Mohamed
44
2750320.19
Nankishi, Abdenego
17
1330100.23
Arevalo, Jeremy
32
220001.00
Trọng tài
-
Đức
Jurgensen, Luca
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
19.80
Số thẻ được rút ra
50
Số thẻ trên trận
4.55
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng484.36
Thẻ đỏ20.18
Bàn thắng từ phạt đền10.09
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12346‏%
Hiệp 22754‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2856‏%
Đội Khách2244‏%

Sân vận động - Willy-Sachs-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
19
35.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
64.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận1.306
Tổng Số Thẻ99
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc168