Trọng tài
|
Ngày thi đấu 31
|
05
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19500
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
17
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
47
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ulm
SC Verl
Các trận đấu gần nhất
ULMSCV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ULMSCV
Tài 0.5
100‏%
1.31
94‏%
2.14
Tài 1.5
83‏%
1.31
91‏%
2.14
Tài 2.5
69‏%
1.31
74‏%
2.14
Tài 3.5
46‏%
1.31
49‏%
2.14
Tài 4.5
26‏%
1.31
23‏%
2.14
Tài 5.5
9‏%
1.31
14‏%
2.14
Xỉu 0.5
0‏%
1.31
6‏%
2.14
Xỉu 1.5
17‏%
1.31
9‏%
2.14
Xỉu 2.5
31‏%
1.31
26‏%
2.14
Xỉu 3.5
54‏%
1.31
51‏%
2.14
Xỉu 4.5
74‏%
1.31
77‏%
2.14
Xỉu 5.5
91‏%
1.31
86‏%
2.14

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Ulm
SC Verl
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Ulm

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Loder, Elias
25
34100300.29
M
Chessa, Dennis
11
3060200.20
Dajaku, Leon
43
3050120.17
Roser, Lucas
9
3040200.13
Becker, Andre
49
2130100.14
H
Seegert, Marcel
21
2730100.11

Các cầu thủ
-
SC Verl

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Taz, Berkan
10
35160220.46
Arweiler, Jonas
9
33130400.39
Besio, Alessio
23
32120100.38
H
Mhamdi, Oualid
20
3370100.21
Gayret, Timur
30
3250100.16
M
Stark, Julian
7
3250400.16
Trọng tài
-
Đức
Exuzidis, Leonidas
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
18.62
Số thẻ được rút ra
58
Số thẻ trên trận
4.83
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng584.83
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.08
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11526‏%
Hiệp 24272‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2848‏%
Đội Khách3052‏%

Sân vận động - Donaustadion

Bàn Thắng Hiệp Một
24
44.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
55.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận596
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc183