Trọng tài
|
Ngày thi đấu 31
|
04
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Rostock
|
Sức chứa
29000
Kết thúc
2
:
3
H22:3
H10:2
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
47
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hansa Rostock
FC Viktoria Köln
Các trận đấu gần nhất
HANVIK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
7.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HANVIK
Tài 0.5
89‏%
1.83
91‏%
1.41
Tài 1.5
74‏%
1.83
76‏%
1.41
Tài 2.5
63‏%
1.83
56‏%
1.41
Tài 3.5
43‏%
1.83
32‏%
1.41
Tài 4.5
20‏%
1.83
18‏%
1.41
Tài 5.5
11‏%
1.83
6‏%
1.41
Xỉu 0.5
11‏%
1.83
9‏%
1.41
Xỉu 1.5
26‏%
1.83
24‏%
1.41
Xỉu 2.5
37‏%
1.83
44‏%
1.41
Xỉu 3.5
57‏%
1.83
68‏%
1.41
Xỉu 4.5
80‏%
1.83
82‏%
1.41
Xỉu 5.5
89‏%
1.83
94‏%
1.41

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hansa Rostock
FC Viktoria Köln
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hansa Rostock

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Holten, Emil
11
29130410.45
Naderi, Ryan
20
1880200.44
M
Fatkic, Kenan
4
3170250.23
Voglsammer, Andreas
9
2760100.22
M
Kinsombi, Christian
27
2240200.18
Harenbrock, Cedric
8
1930200.16

Các cầu thủ
-
FC Viktoria Köln

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lobinger, Lex-Tyger
45
1790450.53
Otto, David
10
3490300.26
M
Kloss, Tim
18
3260200.19
M
Zank, Benjamin Merlin
23
3050300.17
M
Munst, Leonhard
5
3240000.13
Sachse, Jakob
40
1120100.18
Trọng tài
-
Đức
Grund, Felix
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
19.80
Số thẻ được rút ra
50
Số thẻ trên trận
4.55
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng504.55
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền20.18
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11632‏%
Hiệp 23468‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2040‏%
Đội Khách3060‏%

Sân vận động - Ostseestadion

Bàn Thắng Hiệp Một
32
49.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
50.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ101
Tổng số bàn thắng65
Tổng Phạt Góc211