|
Ngày thi đấu 31
|
04
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
18500
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:2
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
20
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
31197554262864
2
Rot-Weiss Essen
311610562491358
3
Cottbus
31169658441457
4
SC Verl
30159670412954
5
Duisburg
31159754421254
6
Hansa Rostock
311411655352053
7
Munich
3114894740750
8
Wehen
30146104233948
9
SV Waldhof Mannheim 07
31144135055-546
10
Aachen
30135125351244
11
FC Viktoria Köln
31125144443141
12
Stuttgart II
31125143950-1141
13
Ingolstadt
301010105041940
14
Jahn Regensburg
31116144348-539
15
Hoffenheim II
31115155857138
16
1. FC Saarbrücken
30712114046-633
17
Ulm
3074193962-2325
18
Erzgebirge
3159173759-2224
19
TSV Havelse
3158184372-2923
20
Schweinfurt
3152242973-4417

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

TSV Havelse
Cottbus
Các trận đấu gần nhất
HAVCOT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HAVCOT
Tài 0.5
97‏%
1.39
90‏%
1.87
Tài 1.5
97‏%
1.39
87‏%
1.87
Tài 2.5
68‏%
1.39
71‏%
1.87
Tài 3.5
52‏%
1.39
42‏%
1.87
Tài 4.5
35‏%
1.39
29‏%
1.87
Tài 5.5
10‏%
1.39
6‏%
1.87
Xỉu 0.5
3‏%
1.39
10‏%
1.87
Xỉu 1.5
3‏%
1.39
13‏%
1.87
Xỉu 2.5
32‏%
1.39
29‏%
1.87
Xỉu 3.5
48‏%
1.39
58‏%
1.87
Xỉu 4.5
65‏%
1.39
71‏%
1.87
Xỉu 5.5
90‏%
1.39
94‏%
1.87

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
TSV Havelse
Cottbus
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
TSV Havelse

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Posselt, John Xaver
20
1960200.32
M
Boujellab, Nassim
19
2650000.19
Muller, Robin
23
2840100.14
Paldino, Lorenzo
9
2940200.14
Ilic, Marko
14
3140100.13
H
Aytun, Emre
7
2030100.15

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Engelhardt, Erik
18
31160300.52
M
Cigerci, Tolcay
10
31140480.45
M
Hannemann, Moritz
11
2570200.28
H
Borgmann, Axel
20
3150300.16
M
Boziaris, Jannis
19
1830000.17
H
Rorig, Henry
3
2430000.13
Trọng tài
-
Đức
Njie Besong, Jonah Samuel
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
19.15
Số thẻ được rút ra
47
Số thẻ trên trận
4.70
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng444.40
Thẻ đỏ30.30
Bàn thắng từ phạt đền20.20
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11940‏%
Hiệp 22860‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2349‏%
Đội Khách2451‏%

Sân vận động - Eilenriedestadion

Bàn Thắng Hiệp Một
17
34.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
66.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ56
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc119