Bảng xếp hạng|Giải 3. Liga
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Osnabrück | 31 | 19 | 7 | 5 | 54 | 26 | 28 | 64 | TTTTT |
2 | Rot-Weiss Essen | 31 | 16 | 10 | 5 | 62 | 49 | 13 | 58 | TTTTT |
3 | Cottbus | 31 | 16 | 9 | 6 | 58 | 44 | 14 | 57 | THBHT |
4 | SC Verl | 30 | 15 | 9 | 6 | 70 | 41 | 29 | 54 | HBTTT |
5 | Duisburg | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 | 42 | 12 | 54 | HTBTB |
6 | Hansa Rostock | 31 | 14 | 11 | 6 | 55 | 35 | 20 | 53 | THTTB |
7 | Munich | 31 | 14 | 8 | 9 | 47 | 40 | 7 | 50 | TTHBH |
8 | Wehen | 30 | 14 | 6 | 10 | 42 | 33 | 9 | 48 | TBTHB |
9 | SV Waldhof Mannheim 07 | 31 | 14 | 4 | 13 | 50 | 55 | -5 | 46 | BTBTH |
10 | Aachen | 30 | 13 | 5 | 12 | 53 | 51 | 2 | 44 | BTTTT |
11 | FC Viktoria Köln | 31 | 12 | 5 | 14 | 44 | 43 | 1 | 41 | BBBBT |
12 | Stuttgart II | 31 | 12 | 5 | 14 | 39 | 50 | -11 | 41 | BBTBT |
13 | Ingolstadt | 30 | 10 | 10 | 10 | 50 | 41 | 9 | 40 | BHBTB |
14 | Jahn Regensburg | 31 | 11 | 6 | 14 | 43 | 48 | -5 | 39 | TBHTB |
15 | Hoffenheim II | 31 | 11 | 5 | 15 | 58 | 57 | 1 | 38 | TBBBT |
16 | 1. FC Saarbrücken | 30 | 7 | 12 | 11 | 40 | 46 | -6 | 33 | HTBHB |
17 | Ulm | 30 | 7 | 4 | 19 | 39 | 62 | -23 | 25 | HBBBH |
18 | Erzgebirge | 31 | 5 | 9 | 17 | 37 | 59 | -22 | 24 | BBBBB |
19 | TSV Havelse | 31 | 5 | 8 | 18 | 43 | 72 | -29 | 23 | BBTBB |
20 | Schweinfurt | 31 | 5 | 2 | 24 | 29 | 73 | -44 | 17 | BTBTB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
TSV Havelse
Cottbus
Các trận đấu gần nhất- TSV Havelse
Các trận đấu gần nhất- Cottbus
Những trận kế tiếp - Cottbus
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| HAV | COT | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 3.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| HAV | COT | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 97% 1.39 | 90% 1.87 |
| Tài 1.5 | 97% 1.39 | 87% 1.87 |
| Tài 2.5 | 68% 1.39 | 71% 1.87 |
| Tài 3.5 | 52% 1.39 | 42% 1.87 |
| Tài 4.5 | 35% 1.39 | 29% 1.87 |
| Tài 5.5 | 10% 1.39 | 6% 1.87 |
| Xỉu 0.5 | 3% 1.39 | 10% 1.87 |
| Xỉu 1.5 | 3% 1.39 | 13% 1.87 |
| Xỉu 2.5 | 32% 1.39 | 29% 1.87 |
| Xỉu 3.5 | 48% 1.39 | 58% 1.87 |
| Xỉu 4.5 | 65% 1.39 | 71% 1.87 |
| Xỉu 5.5 | 90% 1.39 | 94% 1.87 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
TSV Havelse
Cottbus
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Posselt, John Xaver 20 | 19 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.32 |
| M | ![]() Boujellab, Nassim 19 | 26 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Muller, Robin 23 | 28 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.14 |
| TĐ | ![]() Paldino, Lorenzo 9 | 29 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.14 |
| TĐ | ![]() Ilic, Marko 14 | 31 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.13 |
| H | ![]() Aytun, Emre 7 | 20 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.15 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Engelhardt, Erik 18 | 31 | 16 | 0 | 3 | 0 | 0.52 |
| M | ![]() Cigerci, Tolcay 10 | 31 | 14 | 0 | 4 | 8 | 0.45 |
| M | ![]() Hannemann, Moritz 11 | 25 | 7 | 0 | 2 | 0 | 0.28 |
| H | ![]() Borgmann, Axel 20 | 31 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0.16 |
| M | ![]() Boziaris, Jannis 19 | 18 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.17 |
| H | ![]() Rorig, Henry 3 | 24 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
Trọng tài
-
Njie Besong, Jonah Samuel
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
19.15
Số thẻ được rút ra
47
Số thẻ trên trận
4.70
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 44 | 4.40 |
| Thẻ đỏ | 3 | 0.30 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 2 | 0.20 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 19 | 40% |
| Hiệp 2 | 28 | 60% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 23 | 49% |
| Đội Khách | 24 | 51% |
Sân vận động - Eilenriedestadion
Bàn Thắng Hiệp Một
17
34.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
66.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 4) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 56 |
| Tổng số bàn thắng | 50 |
| Tổng Phạt Góc | 119 |




