Trọng tài
|
Ngày thi đấu 31
|
04
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
20650
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
2
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
80
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Rot-Weiss Essen
Duisburg
Các trận đấu gần nhất
RWEMSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
3
Tổng số bàn thắng
10.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

RWEMSV
Tài 0.5
97‏%
2.12
85‏%
1.82
Tài 1.5
88‏%
2.12
76‏%
1.82
Tài 2.5
68‏%
2.12
65‏%
1.82
Tài 3.5
53‏%
2.12
47‏%
1.82
Tài 4.5
41‏%
2.12
24‏%
1.82
Tài 5.5
18‏%
2.12
12‏%
1.82
Xỉu 0.5
3‏%
2.12
15‏%
1.82
Xỉu 1.5
12‏%
2.12
24‏%
1.82
Xỉu 2.5
32‏%
2.12
35‏%
1.82
Xỉu 3.5
47‏%
2.12
53‏%
1.82
Xỉu 4.5
59‏%
2.12
76‏%
1.82
Xỉu 5.5
82‏%
2.12
88‏%
1.82

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Rot-Weiss Essen
Duisburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Rot-Weiss Essen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Janssen, Marek
20
27140300.52
Mizuta, Kaito
24
3290300.28
M
Musel, Torben
26
3380300.24
Abiama, Dickson
11
1260100.50
H
Rios Alonso, Jose-Enrique
23
3350020.15
M
Arslan, Ahmet
6
1940130.21

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Noss, Conor
14
34100400.29
Lobinger, Lex-Tyger
45
1580100.53
Sussek, Patrick
37
2970100.24
Topken, Thilo
22
1950300.26
H
Bitter, Joshua
29
3250000.16
M
Coskun, Can Beklan
27
3340100.12
Trọng tài
-
Đức
Storks, Soren
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
22.50
Số thẻ được rút ra
4
Số thẻ trên trận
4.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng33.00
Thẻ đỏ11.00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1125‏%
Hiệp 2375‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà125‏%
Đội Khách375‏%

Sân vận động - Stadion an der Hafenstrasse

Bàn Thắng Hiệp Một
29
50.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
49.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận900
Tổng Số Thẻ83
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc217