Trọng tài
|
Ngày thi đấu 32
|
08
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11436
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 20
33
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Stuttgart II
Ulm
Các trận đấu gần nhất
VFBULM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VFBULM
Tài 0.5
94‏%
1.26
100‏%
1.29
Tài 1.5
85‏%
1.26
82‏%
1.29
Tài 2.5
68‏%
1.26
68‏%
1.29
Tài 3.5
38‏%
1.26
44‏%
1.29
Tài 4.5
6‏%
1.26
24‏%
1.29
Tài 5.5
0‏%
1.26
9‏%
1.29
Xỉu 0.5
6‏%
1.26
0‏%
1.29
Xỉu 1.5
15‏%
1.26
18‏%
1.29
Xỉu 2.5
32‏%
1.26
32‏%
1.29
Xỉu 3.5
62‏%
1.26
56‏%
1.29
Xỉu 4.5
94‏%
1.26
76‏%
1.29
Xỉu 5.5
100‏%
1.26
91‏%
1.29

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Stuttgart II
Ulm
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Stuttgart II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Darvich, Noah
31
2590010.36
Ouro-Tagba, Mansour
27
2870210.25
M
Sessa, Nicolas
10
3060020.20
Sankoh, Mohamed
44
2750320.19
Nankishi, Abdenego
17
1330100.23
Arevalo, Jeremy
32
220001.00

Các cầu thủ
-
Ulm

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Loder, Elias
25
3390300.27
M
Chessa, Dennis
11
2960200.21
Dajaku, Leon
43
2950120.17
Roser, Lucas
9
2940200.14
Becker, Andre
49
2130100.14
H
Seegert, Marcel
21
2730100.11
Trọng tài
-
Đức
Kernchen, Lennart
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
22.50
Số thẻ được rút ra
44
Số thẻ trên trận
4.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng423.82
Thẻ đỏ20.18
Bàn thắng từ phạt đền40.36
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11125‏%
Hiệp 23375‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2045‏%
Đội Khách2455‏%

Sân vận động - Gazi-Stadion a. d. Waldau

Bàn Thắng Hiệp Một
8
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
16
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ34
Tổng số bàn thắng24
Tổng Phạt Góc61