Trọng tài
|
Ngày thi đấu 32
|
07
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Regensburg
|
Sức chứa
15210
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
47
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Jahn Regensburg
Erzgebirge
Các trận đấu gần nhất
JAHERZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
8.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

JAHERZ
Tài 0.5
97‏%
1.49
89‏%
1.2
Tài 1.5
86‏%
1.49
80‏%
1.2
Tài 2.5
57‏%
1.49
66‏%
1.2
Tài 3.5
34‏%
1.49
43‏%
1.2
Tài 4.5
14‏%
1.49
11‏%
1.2
Tài 5.5
9‏%
1.49
9‏%
1.2
Xỉu 0.5
3‏%
1.49
11‏%
1.2
Xỉu 1.5
14‏%
1.49
20‏%
1.2
Xỉu 2.5
43‏%
1.49
34‏%
1.2
Xỉu 3.5
66‏%
1.49
57‏%
1.2
Xỉu 4.5
86‏%
1.49
89‏%
1.2
Xỉu 5.5
91‏%
1.49
91‏%
1.2

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Jahn Regensburg
Erzgebirge
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Jahn Regensburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hottmann, Eric
21
29120300.41
Eichinger, Noel
11
33100210.30
Kuhlwetter, Christian
30
2140200.19
M
Muller, Philipp
5
2730200.11
H
Bauer, Benedikt
26
3130000.10
H
Karbstein, Malte
44
1020000.20

Các cầu thủ
-
Erzgebirge

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bar, Marcel
15
1980110.42
M
Guttau, Julian
19
2340000.17
Stefaniak, Marvin
34
2740100.15
M
Fabisch, Jonah Reinhard
20
2830000.11
M
Majetschak, Erik
13
2520000.08
M
Weinhauer, Erik
7
2620200.08
Trọng tài
-
Đức
Weller, Felix
Số trận cầm còi
13
Phút trung bình trên thẻ
18.87
Số thẻ được rút ra
62
Số thẻ trên trận
4.77
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng604.62
Thẻ đỏ20.15
Bàn thắng từ phạt đền60.46
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12337‏%
Hiệp 23963‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2947‏%
Đội Khách3353‏%

Sân vận động - Arena Regensburg

Bàn Thắng Hiệp Một
14
37.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
62.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ59
Tổng số bàn thắng37
Tổng Phạt Góc132