Trọng tài
|
Ngày thi đấu 32
|
08
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5001
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:0
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
47
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SC Verl
Hansa Rostock
Các trận đấu gần nhất
SCVHAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SCVHAN
Tài 0.5
94‏%
2.18
88‏%
1.82
Tài 1.5
91‏%
2.18
74‏%
1.82
Tài 2.5
74‏%
2.18
62‏%
1.82
Tài 3.5
50‏%
2.18
41‏%
1.82
Tài 4.5
24‏%
2.18
18‏%
1.82
Tài 5.5
15‏%
2.18
9‏%
1.82
Xỉu 0.5
6‏%
2.18
12‏%
1.82
Xỉu 1.5
9‏%
2.18
26‏%
1.82
Xỉu 2.5
26‏%
2.18
38‏%
1.82
Xỉu 3.5
50‏%
2.18
59‏%
1.82
Xỉu 4.5
76‏%
2.18
82‏%
1.82
Xỉu 5.5
85‏%
2.18
91‏%
1.82

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SC Verl
Hansa Rostock
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SC Verl

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Taz, Berkan
10
34160220.47
Arweiler, Jonas
9
32130400.41
Besio, Alessio
23
31120100.39
H
Mhamdi, Oualid
20
3270100.22
M
Stark, Julian
7
3150400.16
Gayret, Timur
30
3250100.16

Các cầu thủ
-
Hansa Rostock

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Holten, Emil
11
29130410.45
Naderi, Ryan
20
1880200.44
M
Fatkic, Kenan
4
3170250.23
Voglsammer, Andreas
9
2660100.23
Harenbrock, Cedric
8
1930200.16
M
Kinsombi, Christian
27
2130200.14
Trọng tài
-
Đức
Bacher, Michael
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
12.86
Số thẻ được rút ra
28
Số thẻ trên trận
7.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng276.75
Thẻ đỏ10.25
Bàn thắng từ phạt đền20.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11036‏%
Hiệp 21864‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1450‏%
Đội Khách1450‏%

Sân vận động - Sportclub Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
22
36.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
39
63.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ89
Tổng số bàn thắng61
Tổng Phạt Góc167