Trọng tài
|
Ngày thi đấu 33
|
12
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
16485
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
13
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Erzgebirge
SC Verl
Các trận đấu gần nhất
ERZSCV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ERZSCV
Tài 0.5
88‏%
1.18
94‏%
2.18
Tài 1.5
79‏%
1.18
91‏%
2.18
Tài 2.5
65‏%
1.18
74‏%
2.18
Tài 3.5
41‏%
1.18
50‏%
2.18
Tài 4.5
12‏%
1.18
24‏%
2.18
Tài 5.5
9‏%
1.18
15‏%
2.18
Xỉu 0.5
12‏%
1.18
6‏%
2.18
Xỉu 1.5
21‏%
1.18
9‏%
2.18
Xỉu 2.5
35‏%
1.18
26‏%
2.18
Xỉu 3.5
59‏%
1.18
50‏%
2.18
Xỉu 4.5
88‏%
1.18
76‏%
2.18
Xỉu 5.5
91‏%
1.18
85‏%
2.18

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Erzgebirge
SC Verl
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Erzgebirge

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bar, Marcel
15
1880110.44
M
Guttau, Julian
19
2340000.17
Stefaniak, Marvin
34
2740100.15
M
Fabisch, Jonah Reinhard
20
2730000.11
M
Majetschak, Erik
13
2420000.08
M
Weinhauer, Erik
7
2520200.08

Các cầu thủ
-
SC Verl

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Taz, Berkan
10
34160220.47
Arweiler, Jonas
9
32130400.41
Besio, Alessio
23
31120100.39
H
Mhamdi, Oualid
20
3270100.22
M
Stark, Julian
7
3150400.16
Gayret, Timur
30
3250100.16
Trọng tài
-
Đức
Henry Uhrig, Ben
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
20.93
Số thẻ được rút ra
43
Số thẻ trên trận
4.30
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng404.00
Thẻ đỏ30.30
Bàn thắng từ phạt đền30.30
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11228‏%
Hiệp 23172‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2251‏%
Đội Khách2149‏%

Sân vận động - Erzgebirgsstadion

Bàn Thắng Hiệp Một
25
47.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
52.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận1.955
Tổng Số Thẻ78
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc201