Trọng tài
|
Ngày thi đấu 33
|
11
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Rostock
|
Sức chứa
29000
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H12:0
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
47
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
59‏%
41‏%
HAN

ULM
6Sút trúng khung thành5
3Sút trượt1
5Số lần đá phạt góc3
32‏%Tấn công nguy hiểm21‏%
15Số Lần Đá phạt10
2Việt vị2
6Số lần phát bóng11
4Số lần cứu thua1
26Số lần ném biên22
5Số lần thay người3
8Số lần phạm lỗi13

Sơ đồ tấn công

Phương hướng
Phương hướng

Danh sách thi đấu

Brinkmann, Daniel
Huấn luyện viên
Đức
Dotchev, Pavel
Huấn luyện viên
Bungary
Đội hình xuất phát
VTrCầu thủ
G
F
11Holten, Emil
Dự bị(9)
Bàn thắng
2
D
M
4Fatkic, Kenan
Số bàn thắng trực tiếp từ đá phạt
Thẻ vàng
M
M
14Lebeau, Adrian
Dự bị(42)
Bàn thắng
1
M
5Schuster, Marco
Dự bị(13)
M
23Pfanne, Franz
Dự bị(15)
F
35Krauss, Maximilian
Dự bị(27)
D
M
VTrCầu thủ
G
39Ortag, Christian
Thẻ vàng
D
D
19Meier, Jonathan
Dự bị(30)
M
23Brandt, Max
Thẻ vàng
F
F
9Roser, Lucas
Dự bị(27)
D
M
25Loder, Elias
Bàn thắng
1
Thẻ vàng
D
18Bazzoli, Luca
Thẻ vàng
M
20Pepic, Mirnes
Dự bị(33)
M
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắng

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
782000000
M601100000
M901010010
M901000010
M19Không1000000
900110100
H30Không0100000
H900010000
H900010110
600010000
TM900000000
M900000000
H900000000
M900000000
H900000000
TM900000010
M900000000
H900000000
M900000010
840000000
H840000000
M760000000
M710000000
M460000000
H44Không0000000
M30Không0000000
14Không0000000
12Không0000000
H6Không0000000
H6Không0000000