Trọng tài
|
Ngày thi đấu 33
|
12
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15000
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H11:2
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
40
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Munich
Jahn Regensburg
Các trận đấu gần nhất
M60JAH
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
5.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

M60JAH
Tài 0.5
94‏%
1.49
97‏%
1.49
Tài 1.5
83‏%
1.49
86‏%
1.49
Tài 2.5
57‏%
1.49
57‏%
1.49
Tài 3.5
34‏%
1.49
34‏%
1.49
Tài 4.5
11‏%
1.49
14‏%
1.49
Tài 5.5
3‏%
1.49
9‏%
1.49
Xỉu 0.5
6‏%
1.49
3‏%
1.49
Xỉu 1.5
17‏%
1.49
14‏%
1.49
Xỉu 2.5
43‏%
1.49
43‏%
1.49
Xỉu 3.5
66‏%
1.49
66‏%
1.49
Xỉu 4.5
89‏%
1.49
86‏%
1.49
Xỉu 5.5
97‏%
1.49
91‏%
1.49

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Munich
Jahn Regensburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haugen, Sigurd
22
32150700.47
H
Jacobsen, Thore
5
3270350.22
Hobsch, Patrick
34
3360300.18
Volland, Kevin
31
3140200.13
Niederlechner, Florian
7
2530100.12
M
Philipp, David
8
2830100.11

Các cầu thủ
-
Jahn Regensburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hottmann, Eric
21
29120300.41
Eichinger, Noel
11
33100210.30
Kuhlwetter, Christian
30
2140200.19
M
Muller, Philipp
5
2730200.11
H
Bauer, Benedikt
26
3130000.10
H
Karbstein, Malte
44
1020000.20
Trọng tài
-
Đức
Bartnitzki, Daniel
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
17.68
Số thẻ được rút ra
56
Số thẻ trên trận
5.09
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng534.82
Thẻ đỏ30.27
Bàn thắng từ phạt đền40.36
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12646‏%
Hiệp 22952‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1832‏%
Đội Khách3868‏%

Sân vận động - Stad. a. d. Grünwalder Str.

Bàn Thắng Hiệp Một
26
45.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
54.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ86
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc215