Trọng tài
|
Ngày thi đấu 33
|
10
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
6350
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
15
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 20
33
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hoffenheim II
Schweinfurt
Các trận đấu gần nhất
HOFS05
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HOFS05
Tài 0.5
97‏%
1.74
97‏%
0.94
Tài 1.5
86‏%
1.74
89‏%
0.94
Tài 2.5
71‏%
1.74
69‏%
0.94
Tài 3.5
60‏%
1.74
43‏%
0.94
Tài 4.5
26‏%
1.74
17‏%
0.94
Tài 5.5
14‏%
1.74
6‏%
0.94
Xỉu 0.5
3‏%
1.74
3‏%
0.94
Xỉu 1.5
14‏%
1.74
11‏%
0.94
Xỉu 2.5
29‏%
1.74
31‏%
0.94
Xỉu 3.5
40‏%
1.74
57‏%
0.94
Xỉu 4.5
74‏%
1.74
83‏%
0.94
Xỉu 5.5
86‏%
1.74
94‏%
0.94

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hoffenheim II
Schweinfurt
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hoffenheim II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Zeitler, Deniz
38
35150320.43
Amaimouni Echghouyab, Ayoube
1890200.50
M
Djuric, Luka
10
2690140.35
M
Hennrich, Paul
11
3490200.26
Ntusu, David Mokwa
13
830000.38
M
Lassig, Valentin
6
2930100.10

Các cầu thủ
-
Schweinfurt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tranziska, Jakob
17
1740000.24
Shuranov, Erik
9
1730000.18
Endres, Joshua
33
3130000.10
Wintzheimer, Manuel
25
3130100.10
M
Geis, Johannes
30
3230020.09
Grimbs, Nico
5
1720100.12
Trọng tài
-
Đức
Wagner, Felix
Số trận cầm còi
8
Phút trung bình trên thẻ
14.12
Số thẻ được rút ra
51
Số thẻ trên trận
6.38
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng496.13
Thẻ đỏ20.25
Bàn thắng từ phạt đền30.38
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12549‏%
Hiệp 22651‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2447‏%
Đội Khách2753‏%

Sân vận động - Dietmar-Hopp-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
24
44.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
55.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ86
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc157