Trọng tài
|
Ngày thi đấu 34
|
18
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Ingolstadt
|
Sức chứa
15200
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ingolstadt
Osnabrück
Các trận đấu gần nhất
FCIOSN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

FCIOSN
Tài 0.5
91‏%
1.57
89‏%
1.66
Tài 1.5
80‏%
1.57
66‏%
1.66
Tài 2.5
69‏%
1.57
43‏%
1.66
Tài 3.5
31‏%
1.57
29‏%
1.66
Tài 4.5
17‏%
1.57
11‏%
1.66
Tài 5.5
3‏%
1.57
3‏%
1.66
Xỉu 0.5
9‏%
1.57
11‏%
1.66
Xỉu 1.5
20‏%
1.57
34‏%
1.66
Xỉu 2.5
31‏%
1.57
57‏%
1.66
Xỉu 3.5
69‏%
1.57
71‏%
1.66
Xỉu 4.5
83‏%
1.57
89‏%
1.66
Xỉu 5.5
97‏%
1.57
97‏%
1.66

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Ingolstadt
Osnabrück
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Ingolstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Costly, Marcel
22
35150310.43
M
Kaygin, Dennis
10
2270310.32
M
Sturm, Yann
7
3060400.20
M
Besuschkow, Max
17
3140000.13
M
Carlsen, Frederik
8
3140200.13
H
Maljojoki, Jasper
23
1130100.27

Các cầu thủ
-
Osnabrück

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Meissner, Robin
11
33130300.39
Badjie, Ismail
37
2980600.28
M
Kopacz, David
29
2270200.32
M
Kehl, Lars
18
3460120.18
M
Jacobsen, Bjarke
15
3150100.16
M
Christensen, Frederik
3
2830200.11
Trọng tài
-
Đức
Weller, Felix
Số trận cầm còi
13
Phút trung bình trên thẻ
18.87
Số thẻ được rút ra
62
Số thẻ trên trận
4.77
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng604.62
Thẻ đỏ20.15
Bàn thắng từ phạt đền60.46
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12337‏%
Hiệp 23963‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2947‏%
Đội Khách3353‏%

Sân vận động - Audi Sportpark

Bàn Thắng Hiệp Một
20
43.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
56.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc181