Trọng tài
|
Ngày thi đấu 34
|
19
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22528
Kết thúc
5
:
3
H25:3
H11:2
3
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
67
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cottbus
Rot-Weiss Essen
Các trận đấu gần nhất
COTRWE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
8.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

COTRWE
Tài 0.5
91‏%
1.94
97‏%
2.12
Tài 1.5
85‏%
1.94
88‏%
2.12
Tài 2.5
71‏%
1.94
68‏%
2.12
Tài 3.5
41‏%
1.94
53‏%
2.12
Tài 4.5
29‏%
1.94
41‏%
2.12
Tài 5.5
9‏%
1.94
18‏%
2.12
Xỉu 0.5
9‏%
1.94
3‏%
2.12
Xỉu 1.5
15‏%
1.94
12‏%
2.12
Xỉu 2.5
29‏%
1.94
32‏%
2.12
Xỉu 3.5
59‏%
1.94
47‏%
2.12
Xỉu 4.5
71‏%
1.94
59‏%
2.12
Xỉu 5.5
91‏%
1.94
82‏%
2.12

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Cottbus
Rot-Weiss Essen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Engelhardt, Erik
18
34200400.59
M
Cigerci, Tolcay
10
33170490.52
M
Hannemann, Moritz
11
2870200.25
H
Borgmann, Axel
20
3450300.15
M
Biankadi, Merveille
37
1530100.20
M
Boziaris, Jannis
19
2130000.14

Các cầu thủ
-
Rot-Weiss Essen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Janssen, Marek
20
27140300.52
Mizuta, Kaito
24
3290300.28
M
Musel, Torben
26
3380300.24
Abiama, Dickson
11
1260100.50
H
Rios Alonso, Jose-Enrique
23
3350020.15
M
Arslan, Ahmet
6
1940130.21
Trọng tài
-
Đức
Hartmann, Robert
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
45.00
Số thẻ được rút ra
2
Số thẻ trên trận
2.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng22.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền11.00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 100‏%
Hiệp 22100‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà00‏%
Đội Khách2100‏%

Sân vận động - LEAG Energie Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
31
47.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
52.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 16)
Khán giả trên trận1.129
Tổng Số Thẻ81
Tổng số bàn thắng65
Tổng Phạt Góc210