Trọng tài
|
Ngày thi đấu 35
|
25
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Osnabruck
|
Sức chứa
16667
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:1
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
80
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Osnabrück
SC Verl
Các trận đấu gần nhất
OSNSCV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

OSNSCV
Tài 0.5
89‏%
1.66
94‏%
2.14
Tài 1.5
66‏%
1.66
91‏%
2.14
Tài 2.5
43‏%
1.66
74‏%
2.14
Tài 3.5
29‏%
1.66
49‏%
2.14
Tài 4.5
11‏%
1.66
23‏%
2.14
Tài 5.5
3‏%
1.66
14‏%
2.14
Xỉu 0.5
11‏%
1.66
6‏%
2.14
Xỉu 1.5
34‏%
1.66
9‏%
2.14
Xỉu 2.5
57‏%
1.66
26‏%
2.14
Xỉu 3.5
71‏%
1.66
51‏%
2.14
Xỉu 4.5
89‏%
1.66
77‏%
2.14
Xỉu 5.5
97‏%
1.66
86‏%
2.14

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Osnabrück
SC Verl
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Osnabrück

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Meissner, Robin
11
33130300.39
Badjie, Ismail
37
2980600.28
M
Kopacz, David
29
2270200.32
M
Kehl, Lars
18
3460120.18
M
Jacobsen, Bjarke
15
3150100.16
M
Christensen, Frederik
3
2830200.11

Các cầu thủ
-
SC Verl

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Taz, Berkan
10
35160220.46
Arweiler, Jonas
9
33130400.39
Besio, Alessio
23
32120100.38
H
Mhamdi, Oualid
20
3370100.21
Gayret, Timur
30
3250100.16
M
Stark, Julian
7
3250400.16
Trọng tài
-
Đức
Reichel, Tobias
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
22.50
Số thẻ được rút ra
4
Số thẻ trên trận
4.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng44.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1125‏%
Hiệp 2375‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà125‏%
Đội Khách375‏%

Sân vận động - Bremer Brücke

Bàn Thắng Hiệp Một
13
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận1.674
Tổng Số Thẻ84
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc181