Ngày thi đấu 35
|
24
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Aachen
|
Sức chứa
32960
24 thg 4
13:00
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
87
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Aachen
Duisburg
Các trận đấu gần nhất
AACMSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
7.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AACMSV
Tài 0.5
97‏%
1.85
85‏%
1.82
Tài 1.5
88‏%
1.85
76‏%
1.82
Tài 2.5
74‏%
1.85
65‏%
1.82
Tài 3.5
53‏%
1.85
47‏%
1.82
Tài 4.5
24‏%
1.85
24‏%
1.82
Tài 5.5
9‏%
1.85
12‏%
1.82
Xỉu 0.5
3‏%
1.85
15‏%
1.82
Xỉu 1.5
12‏%
1.85
24‏%
1.82
Xỉu 2.5
26‏%
1.85
35‏%
1.82
Xỉu 3.5
47‏%
1.85
53‏%
1.82
Xỉu 4.5
76‏%
1.85
76‏%
1.82
Xỉu 5.5
91‏%
1.85
88‏%
1.82

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Aachen
Duisburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Aachen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gindorf, Lars
23
30220580.73
Schroers, Mika
27
31180400.58
M
Ademi, Faton
36
3150200.16
M
Loune, Mehdi
11
2240100.18
M
Oehmichen, Jonas
24
1120100.18
M
Scepanik, Lukas
7
1720000.12

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Noss, Conor
14
34100400.29
Lobinger, Lex-Tyger
45
1580100.53
Sussek, Patrick
37
2970100.24
Topken, Thilo
22
1950300.26
H
Bitter, Joshua
29
3250000.16
M
Coskun, Can Beklan
27
3340100.12

Sân vận động - Tivoli

Bàn Thắng Hiệp Một
24
46.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
53.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận1.197
Tổng Số Thẻ100
Tổng số bàn thắng52
Tổng Phạt Góc144