Trọng tài
|
Ngày thi đấu 35
|
25
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15000
25 thg 4
08:00
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 20
20
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Munich
Ulm
Các trận đấu gần nhất
M60ULM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
2.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

M60ULM
Tài 0.5
94‏%
1.44
100‏%
1.29
Tài 1.5
82‏%
1.44
82‏%
1.29
Tài 2.5
56‏%
1.44
68‏%
1.29
Tài 3.5
32‏%
1.44
44‏%
1.29
Tài 4.5
9‏%
1.44
24‏%
1.29
Tài 5.5
3‏%
1.44
9‏%
1.29
Xỉu 0.5
6‏%
1.44
0‏%
1.29
Xỉu 1.5
18‏%
1.44
18‏%
1.29
Xỉu 2.5
44‏%
1.44
32‏%
1.29
Xỉu 3.5
68‏%
1.44
56‏%
1.29
Xỉu 4.5
91‏%
1.44
76‏%
1.29
Xỉu 5.5
97‏%
1.44
91‏%
1.29

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Munich
Ulm
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haugen, Sigurd
22
31140700.45
H
Jacobsen, Thore
5
3170350.23
Hobsch, Patrick
34
3360300.18
Volland, Kevin
31
3040200.13
M
Philipp, David
8
2830100.11
M
Christiansen, Max
13
1520000.13

Các cầu thủ
-
Ulm

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Loder, Elias
25
3390300.27
M
Chessa, Dennis
11
2960200.21
Dajaku, Leon
43
2950120.17
Roser, Lucas
9
2940200.14
Becker, Andre
49
2130100.14
H
Seegert, Marcel
21
2730100.11
Trọng tài
-
Đức
Fuchs, Nico
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
17.70
Số thẻ được rút ra
61
Số thẻ trên trận
5.08
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng615.08
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền30.25
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11931‏%
Hiệp 24269‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3252‏%
Đội Khách2948‏%

Sân vận động - Stad. a. d. Grünwalder Str.

Bàn Thắng Hiệp Một
26
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ77
Tổng số bàn thắng52
Tổng Phạt Góc205