Trọng tài
|
Ngày thi đấu 35
|
25
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
6350
Kết thúc
0
:
3
H10:3
H20:3
15
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
33
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hoffenheim II
Ingolstadt
Các trận đấu gần nhất
HOFFCI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
2.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HOFFCI
Tài 0.5
97‏%
1.74
91‏%
1.57
Tài 1.5
86‏%
1.74
80‏%
1.57
Tài 2.5
71‏%
1.74
69‏%
1.57
Tài 3.5
60‏%
1.74
31‏%
1.57
Tài 4.5
26‏%
1.74
17‏%
1.57
Tài 5.5
14‏%
1.74
3‏%
1.57
Xỉu 0.5
3‏%
1.74
9‏%
1.57
Xỉu 1.5
14‏%
1.74
20‏%
1.57
Xỉu 2.5
29‏%
1.74
31‏%
1.57
Xỉu 3.5
40‏%
1.74
69‏%
1.57
Xỉu 4.5
74‏%
1.74
83‏%
1.57
Xỉu 5.5
86‏%
1.74
97‏%
1.57

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hoffenheim II
Ingolstadt
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hoffenheim II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Zeitler, Deniz
38
35150320.43
Amaimouni Echghouyab, Ayoube
1890200.50
M
Djuric, Luka
10
2690140.35
M
Hennrich, Paul
11
3490200.26
Ntusu, David Mokwa
13
830000.38
M
Lassig, Valentin
6
2930100.10

Các cầu thủ
-
Ingolstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Costly, Marcel
22
35150310.43
M
Kaygin, Dennis
10
2270310.32
M
Sturm, Yann
7
3060400.20
M
Besuschkow, Max
17
3140000.13
M
Carlsen, Frederik
8
3140200.13
H
Maljojoki, Jasper
23
1130100.27
Trọng tài
-
Đức
Grund, Felix
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
19.80
Số thẻ được rút ra
50
Số thẻ trên trận
4.55
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng504.55
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền20.18
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11632‏%
Hiệp 23468‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2040‏%
Đội Khách3060‏%

Sân vận động - Dietmar-Hopp-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
24
44.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
55.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ86
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc157