|
Ngày thi đấu 36
|
02
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Regensburg
|
Sức chứa
11800
Kết thúc
2
:
1
H11:0
H22:1
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 20
67
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
361810874641064
4
Duisburg
35189863471663
5
SC Verl
361710979473261
6
Hansa Rostock
361613765432261
7
Aachen
361771267561158
8
Munich
361511105348556
9
Wehen
35148134947250
10
FC Viktoria Köln
36155165049150
11
Jahn Regensburg
36147155456-249
12
SV Waldhof Mannheim 07
36147155767-1049
13
Stuttgart II
36137165160-946
14
1. FC Saarbrücken
361014124650-444
15
Ingolstadt
351110145549643
16
Hoffenheim II
36117186267-540
17
TSV Havelse
3688205381-2832
18
Ulm
3695224674-2832
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3656253480-4621

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Jahn Regensburg
Hoffenheim II
Các trận đấu gần nhất
JAHHOF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
8.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

JAHHOF
Tài 0.5
97‏%
1.5
97‏%
1.72
Tài 1.5
86‏%
1.5
86‏%
1.72
Tài 2.5
58‏%
1.5
72‏%
1.72
Tài 3.5
33‏%
1.5
58‏%
1.72
Tài 4.5
14‏%
1.5
25‏%
1.72
Tài 5.5
8‏%
1.5
14‏%
1.72
Xỉu 0.5
3‏%
1.5
3‏%
1.72
Xỉu 1.5
14‏%
1.5
14‏%
1.72
Xỉu 2.5
42‏%
1.5
28‏%
1.72
Xỉu 3.5
67‏%
1.5
42‏%
1.72
Xỉu 4.5
86‏%
1.5
75‏%
1.72
Xỉu 5.5
92‏%
1.5
86‏%
1.72

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Jahn Regensburg
Hoffenheim II
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Jahn Regensburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hottmann, Eric
21
30130310.43
Eichinger, Noel
11
34100210.29
Kuhlwetter, Christian
30
2140200.19
M
Muller, Philipp
5
2730200.11
H
Bauer, Benedikt
26
3130000.10
H
Karbstein, Malte
44
1020000.20

Các cầu thủ
-
Hoffenheim II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Zeitler, Deniz
38
36150320.42
Amaimouni Echghouyab, Ayoube
1890200.50
M
Djuric, Luka
10
2690140.35
M
Hennrich, Paul
11
3590200.26
Ntusu, David Mokwa
13
830000.38
M
Lassig, Valentin
6
2930100.10
Trọng tài
-
Đức
Hilsberg, Sebastian
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
15.88
Số thẻ được rút ra
68
Số thẻ trên trận
5.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng665.50
Thẻ đỏ20.17
Bàn thắng từ phạt đền20.17
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11928‏%
Hiệp 24972‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3247‏%
Đội Khách3653‏%

Sân vận động - Jahnstadion

Bàn Thắng Hiệp Một
7
38.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
11
61.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ33
Tổng số bàn thắng18
Tổng Phạt Góc66