Ngày thi đấu 36
|
03
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Duisburg
|
Sức chứa
31514
03 thg 5
07:30
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
60
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Duisburg
Cottbus
Các trận đấu gần nhất
MSVCOT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
8.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MSVCOT
Tài 0.5
86‏%
1.8
91‏%
1.94
Tài 1.5
77‏%
1.8
85‏%
1.94
Tài 2.5
66‏%
1.8
71‏%
1.94
Tài 3.5
49‏%
1.8
41‏%
1.94
Tài 4.5
23‏%
1.8
29‏%
1.94
Tài 5.5
11‏%
1.8
9‏%
1.94
Xỉu 0.5
14‏%
1.8
9‏%
1.94
Xỉu 1.5
23‏%
1.8
15‏%
1.94
Xỉu 2.5
34‏%
1.8
29‏%
1.94
Xỉu 3.5
51‏%
1.8
59‏%
1.94
Xỉu 4.5
77‏%
1.8
71‏%
1.94
Xỉu 5.5
89‏%
1.8
91‏%
1.94

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Duisburg
Cottbus
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Noss, Conor
14
35100400.29
Lobinger, Lex-Tyger
45
1680100.50
Sussek, Patrick
37
3070100.23
Topken, Thilo
22
2050300.25
H
Bitter, Joshua
29
3350000.15
M
Coskun, Can Beklan
27
3440100.12

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Engelhardt, Erik
18
34200400.59
M
Cigerci, Tolcay
10
33170490.52
M
Hannemann, Moritz
11
2870200.25
H
Borgmann, Axel
20
3450300.15
M
Biankadi, Merveille
37
1530100.20
M
Boziaris, Jannis
19
2130000.14

Sân vận động - MSV-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
25
46.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
53.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận3.972
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc163